Chia động từ utilize
All Tenses of the Verb "utilize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *utilize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
utilize · utilized · will utilizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + utilizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + utilizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + utilizingThì hiện tại
She utilizes every opportunity to improve her skills.
Cô ấy tận dụng mọi cơ hội để cải thiện kỹ năng.
The company is currently utilizing renewable energy sources.
Công ty hiện đang tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
He has utilized his network to find a better job.
Anh ấy đã tận dụng mạng lưới quan hệ để tìm công việc tốt hơn.
We have been utilizing solar panels since 2020.
Chúng tôi đã tận dụng tấm pin mặt trời từ năm 2020.
Thì quá khứ
They utilized social media to promote the campaign.
Họ đã tận dụng mạng xã hội để quảng bá chiến dịch.
She was utilizing data analytics when the system crashed.
Cô ấy đang sử dụng phân tích dữ liệu thì hệ thống bị sập.
He had already utilized the grant funding before the audit.
Anh ấy đã sử dụng hết tiền tài trợ trước khi kiểm toán.
The factory had been utilizing outdated machines for a decade.
Nhà máy đã sử dụng máy móc lỗi thời suốt một thập kỷ.
Thì tương lai
The team will utilize AI tools to speed up the process.
Nhóm sẽ tận dụng công cụ AI để đẩy nhanh quy trình.
By March we will be utilizing the upgraded database.
Đến tháng 3 chúng tôi sẽ đang dùng cơ sở dữ liệu đã nâng cấp.
By year end we will have utilized every available grant.
Đến cuối năm chúng tôi sẽ đã tận dụng hết mọi khoản tài trợ.
By next June they will have been utilizing the new workflow for six months.
Đến tháng 6 năm sau họ sẽ đã áp dụng quy trình mới được sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + utilize / utilizes | Quá khứ đơn S + utilized | Tương lai đơn S + will + utilize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + utilizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + utilizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + utilizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + utilized | Quá khứ hoàn thành S + had + utilized | Tương lai hoàn thành S + will have + utilized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + utilizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + utilizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + utilizing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Since/for chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
