Chia động từ usurp
All Tenses of the Verb "usurp"
Một động từ, mười hai thì. Xem *usurp* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
usurp · usurped · will usurpViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + usurpingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + usurpedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + usurpingThì hiện tại
The general usurps the king's throne each time there is a conflict.
Vị tướng chiếm đoạt ngai vàng của nhà vua mỗi khi có xung đột.
The committee is usurping the director's decision-making power.
Ủy ban đang chiếm đoạt quyền ra quyết định của giám đốc.
The new regime has usurped the elected government's authority.
Chính quyền mới đã chiếm đoạt quyền lực của chính phủ được bầu cử.
The colonel has been usurping civilian authority since the coup began.
Đại tá đã liên tục chiếm đoạt quyền lực dân sự kể từ khi cuộc đảo chính bắt đầu.
Thì quá khứ
The warlord usurped the kingdom's throne through force.
Lãnh chúa đã cướp ngôi vương quốc bằng vũ lực.
The council was usurping the monarch's powers when the war broke out.
Hội đồng đang chiếm đoạt quyền lực của quân vương khi chiến tranh nổ ra.
The general had usurped command before the president could respond.
Vị tướng đã chiếm đoạt quyền chỉ huy trước khi tổng thống kịp phản ứng.
The faction had been usurping state resources for a decade before the investigation began.
Phe phái này đã liên tục chiếm đoạt tài nguyên nhà nước trong một thập kỷ trước khi cuộc điều tra bắt đầu.
Thì tương lai
The ambitious minister will usurp the prime minister's role next year.
Vị bộ trưởng đầy tham vọng sẽ chiếm đoạt vai trò của thủ tướng vào năm tới.
At the height of the crisis, the general will be usurping civilian control.
Vào đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng, vị tướng sẽ đang chiếm đoạt quyền kiểm soát dân sự.
By 2027, the corporation will have usurped the regulator's role entirely.
Đến năm 2027, tập đoàn sẽ đã hoàn toàn chiếm đoạt vai trò của cơ quan quản lý.
By the time the trial ends, the warlord will have been usurping the throne for a decade.
Vào lúc phiên tòa kết thúc, lãnh chúa sẽ đã chiếm đoạt ngôi vương được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + usurp / usurps | Quá khứ đơn S + usurped | Tương lai đơn S + will + usurp |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + usurping | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + usurping | Tương lai tiếp diễn S + will be + usurping |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + usurped | Quá khứ hoàn thành S + had + usurped | Tương lai hoàn thành S + will have + usurped |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + usurping | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + usurping | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + usurping |
Lỗi thường gặp
Usurp là động từ có quy tắc — V3 là *usurped*, không phải *usurpt*.
Với *since* chỉ mốc thời gian bắt đầu, dùng thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
