GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ usurp

All Tenses of the Verb "usurp"

V1usurpV2usurpedV3usurpedV-ingusurping

Một động từ, mười hai thì. Xem *usurp* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

usurp · usurped · will usurp
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + usurping
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + usurped
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + usurping
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả hành động thường xuyên, sự thật tổng quát hoặc tình huống hiện tại.
S + usurp / usurps
Khẳng định:He usurps power whenever he can.
Phủ định:She doesn't usurp anyone's authority.
Nghi vấn:Does he usurp control of every meeting?

The general usurps the king's throne each time there is a conflict.

Vị tướng chiếm đoạt ngai vàng của nhà vua mỗi khi có xung đột.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + usurping
Khẳng định:The rebel leader is usurping the president's authority.
Phủ định:He isn't usurping anyone's role right now.
Nghi vấn:Is she usurping the manager's responsibilities?

The committee is usurping the director's decision-making power.

Ủy ban đang chiếm đoạt quyền ra quyết định của giám đốc.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + usurped
Khẳng định:The faction has usurped control of the government.
Phủ định:They haven't usurped any official power yet.
Nghi vấn:Has he usurped the chairman's position?

The new regime has usurped the elected government's authority.

Chính quyền mới đã chiếm đoạt quyền lực của chính phủ được bầu cử.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
S + have/has been + usurping
Khẳng định:He has been usurping her role for months.
Phủ định:They haven't been usurping authority without reason.
Nghi vấn:How long has he been usurping the CEO's power?

The colonel has been usurping civilian authority since the coup began.

Đại tá đã liên tục chiếm đoạt quyền lực dân sự kể từ khi cuộc đảo chính bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Diễn tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + usurped
Khẳng định:The rebel army usurped the throne in 1789.
Phủ định:He didn't usurp anyone's position willingly.
Nghi vấn:Did the general usurp power after the election?

The warlord usurped the kingdom's throne through force.

Lãnh chúa đã cướp ngôi vương quốc bằng vũ lực.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.
S + was/were + usurping
Khẳng định:The minister was usurping the king's authority during the crisis.
Phủ định:She wasn't usurping power; she was filling a vacuum.
Nghi vấn:Was he usurping control when you arrived?

The council was usurping the monarch's powers when the war broke out.

Hội đồng đang chiếm đoạt quyền lực của quân vương khi chiến tranh nổ ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động hoặc mốc khác trong quá khứ.
S + had + usurped
Khẳng định:By the time the king returned, the duke had usurped the throne.
Phủ định:He hadn't usurped the position before the scandal broke.
Nghi vấn:Had the rebels usurped power before the election?

The general had usurped command before the president could respond.

Vị tướng đã chiếm đoạt quyền chỉ huy trước khi tổng thống kịp phản ứng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục trước một mốc hoặc hành động trong quá khứ.
S + had been + usurping
Khẳng định:The minister had been usurping power for years before being exposed.
Phủ định:She hadn't been usurping authority; she had been properly delegated.
Nghi vấn:How long had he been usurping the king's role?

The faction had been usurping state resources for a decade before the investigation began.

Phe phái này đã liên tục chiếm đoạt tài nguyên nhà nước trong một thập kỷ trước khi cuộc điều tra bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa về tương lai.
S + will + usurp
Khẳng định:They will usurp the council's authority if left unchecked.
Phủ định:She won't usurp anyone's position.
Nghi vấn:Will the new party usurp the current government's power?

The ambitious minister will usurp the prime minister's role next year.

Vị bộ trưởng đầy tham vọng sẽ chiếm đoạt vai trò của thủ tướng vào năm tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + usurping
Khẳng định:By next month, he will be usurping the director's responsibilities.
Phủ định:She won't be usurping anyone's duties.
Nghi vấn:Will they be usurping power during the transition?

At the height of the crisis, the general will be usurping civilian control.

Vào đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng, vị tướng sẽ đang chiếm đoạt quyền kiểm soát dân sự.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + usurped
Khẳng định:By the end of the year, he will have usurped all executive power.
Phủ định:She won't have usurped any authority by then.
Nghi vấn:Will they have usurped control before the election?

By 2027, the corporation will have usurped the regulator's role entirely.

Đến năm 2027, tập đoàn sẽ đã hoàn toàn chiếm đoạt vai trò của cơ quan quản lý.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian hành động diễn ra liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + usurping
Khẳng định:By December, she will have been usurping the chairperson's duties for six months.
Phủ định:He won't have been usurping power for that long.
Nghi vấn:Will they have been usurping authority for a year by then?

By the time the trial ends, the warlord will have been usurping the throne for a decade.

Vào lúc phiên tòa kết thúc, lãnh chúa sẽ đã chiếm đoạt ngôi vương được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + usurp / usurps
Quá khứ đơn
S + usurped
Tương lai đơn
S + will + usurp
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + usurping
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + usurping
Tương lai tiếp diễn
S + will be + usurping
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + usurped
Quá khứ hoàn thành
S + had + usurped
Tương lai hoàn thành
S + will have + usurped
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + usurping
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + usurping
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + usurping
6

Lỗi thường gặp

He has usurpt the throne.He has usurped the throne.

Usurp là động từ có quy tắc — V3 là *usurped*, không phải *usurpt*.

She usurped since last year.She has usurped power since last year.

Với *since* chỉ mốc thời gian bắt đầu, dùng thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

They will usurp power when the king will leave.They will usurp power when the king leaves.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS