Chia động từ use
All Tenses of the Verb "use"
Một động từ, mười hai thì. Xem *use* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
use · used · will useViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + usingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + usedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + usingThì hiện tại
I use this app every day.
Tôi dùng ứng dụng này mỗi ngày.
We are using a new system for orders.
Chúng tôi đang dùng hệ thống mới để xử lý đơn hàng.
He has used the library many times.
Anh ấy đã dùng thư viện nhiều lần.
He has been using the same phone for three years.
Anh ấy đã dùng cùng một chiếc điện thoại được ba năm.
Thì quá khứ
I used my credit card to pay.
Tôi đã dùng thẻ tín dụng để thanh toán.
He was using the phone when his boss arrived.
Anh ấy đang dùng điện thoại thì sếp đến.
They had used all the resources before asking for more.
Họ đã dùng hết tài nguyên trước khi xin thêm.
They had been using the same system for years before switching.
Họ đã dùng hệ thống cũ nhiều năm trước khi chuyển sang hệ thống mới.
Thì tương lai
He will use his savings to start a business.
Anh ấy sẽ dùng tiền tiết kiệm để khởi nghiệp.
They will be using the new platform from next month.
Họ sẽ bắt đầu dùng nền tảng mới từ tháng sau.
By March he will have used the system for six months.
Đến tháng Ba anh ấy sẽ đã dùng hệ thống được sáu tháng.
By 2028 they will have been using the same database for a decade.
Đến năm 2028 họ sẽ đã dùng cùng một cơ sở dữ liệu được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + use / uses | Quá khứ đơn S + used | Tương lai đơn S + will + use |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + using | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + using | Tương lai tiếp diễn S + will be + using |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + used | Quá khứ hoàn thành S + had + used | Tương lai hoàn thành S + will have + used |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + using | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + using | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + using |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) → thêm -s vào động từ ở hiện tại đơn: uses.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn cần V-ing (using) sau be — không dùng dạng nguyên mẫu.
