Chia động từ update
All Tenses of the Verb "update"
Một động từ, mười hai thì. Xem *update* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
update · updated · will updateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + updatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + updatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + updatingThì hiện tại
The system updates every week.
Hệ thống cập nhật mỗi tuần.
We are updating the app right now.
Chúng tôi đang cập nhật ứng dụng ngay bây giờ.
He has already updated the software.
Anh ấy đã cập nhật phần mềm rồi.
They have been updating the system since 2018.
Họ đã cập nhật hệ thống này từ năm 2018.
Thì quá khứ
I updated the file yesterday.
Hôm qua tôi đã cập nhật tệp tin.
She was updating the app when the power went out.
Cô ấy đang cập nhật ứng dụng thì mất điện.
The team had updated the database before the meeting.
Nhóm đã cập nhật cơ sở dữ liệu trước cuộc họp.
They had been updating the system for a year before it launched.
Họ đã cập nhật hệ thống một năm trước khi ra mắt.
Thì tương lai
We will update the app tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ cập nhật ứng dụng.
At 8pm I will be updating the database.
8 giờ tối tôi sẽ đang cập nhật cơ sở dữ liệu.
By next year he will have updated the whole system.
Đến năm sau anh ấy sẽ đã cập nhật toàn bộ hệ thống.
By 2030 they will have been updating that platform for 20 years.
Đến 2030 họ sẽ đã cập nhật nền tảng đó 20 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + update / updates | Quá khứ đơn S + updated | Tương lai đơn S + will + update |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + updating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + updating | Tương lai tiếp diễn S + will be + updating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + updated | Quá khứ hoàn thành S + had + updated | Tương lai hoàn thành S + will have + updated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + updating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + updating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + updating |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (updated), không dùng nguyên mẫu (update).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
