GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ unravel

All Tenses of the Verb "unravel"

V1unravelV2unraveledV3unraveledV-ingunraveling

Một động từ, mười hai thì. Xem *unravel* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

unravel · unraveled · will unravel
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + unraveling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + unraveled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + unraveling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + unravel / unravels
Khẳng định:The detective unravels every mystery he takes on.
Phủ định:This old sweater doesn't unravel easily.
Nghi vấn:Does the plot unravel quickly in this novel?

She unravels complex problems with ease.

Cô ấy giải quyết những vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + unraveling
Khẳng định:The scandal is unraveling right before our eyes.
Phủ định:The knot isn't unraveling no matter how hard I pull.
Nghi vấn:Is the story slowly unraveling?

Their plan is unraveling as new evidence appears.

Kế hoạch của họ đang dần tan rã khi bằng chứng mới xuất hiện.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + unraveled
Khẳng định:Scientists have unraveled the mystery of the disease.
Phủ định:The team hasn't unraveled the full case yet.
Nghi vấn:Have investigators unraveled the truth behind the fraud?

The truth has finally unraveled after years of secrecy.

Sự thật cuối cùng đã được sáng tỏ sau nhiều năm bị che giấu.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + unraveling
Khẳng định:Researchers have been unraveling the genetic code for decades.
Phủ định:The committee hasn't been unraveling the budget issues fast enough.
Nghi vấn:How long have they been unraveling this conspiracy?

She has been unraveling the family history for months.

Cô ấy đã tìm hiểu lịch sử gia đình suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + unraveled
Khẳng định:The reporter unraveled the corruption case last year.
Phủ định:The team didn't unravel the code in time.
Nghi vấn:Did the police unravel the mystery eventually?

The scarf unraveled after just one wash.

Chiếc khăn quàng bị tuột chỉ chỉ sau một lần giặt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + unraveling
Khẳng định:The plan was unraveling as they spoke.
Phủ định:The mystery wasn't unraveling as fast as expected.
Nghi vấn:Was the truth unraveling during the trial?

Her composure was unraveling under the pressure.

Sự bình tĩnh của cô ấy đang dần sụp đổ dưới áp lực.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + unraveled
Khẳng định:The team had unraveled the puzzle before the deadline.
Phủ định:The detective hadn't unraveled the case before he retired.
Nghi vấn:Had the scientists unraveled the formula before the leak?

The whole scheme had unraveled by the time they arrived.

Toàn bộ âm mưu đã bị phanh phui trước khi họ đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + unraveling
Khẳng định:The journalist had been unraveling the story for months before it broke.
Phủ định:They hadn't been unraveling the case long before the arrest.
Nghi vấn:Had she been unraveling the secret for years?

The truth had been unraveling slowly for weeks before it came out.

Sự thật đã dần được hé lộ suốt nhiều tuần trước khi lộ ra hoàn toàn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + unravel
Khẳng định:The new evidence will unravel the whole case.
Phủ định:This thread won't unravel if you tie it properly.
Nghi vấn:Will the investigation unravel the truth?

The committee will unravel the details tomorrow.

Ủy ban sẽ làm sáng tỏ các chi tiết vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + unraveling
Khẳng định:This time next week, the team will be unraveling the final clues.
Phủ định:They won't be unraveling anything new at that stage.
Nghi vấn:Will the jury be unraveling the evidence by then?

By midnight, the plot will still be unraveling on screen.

Đến nửa đêm, cốt truyện trên màn ảnh vẫn sẽ đang được hé lộ dần.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + unraveled
Khẳng định:By Friday, the analysts will have unraveled the whole scheme.
Phủ định:They won't have unraveled the mystery by the season finale.
Nghi vấn:Will scientists have unraveled the cure by 2030?

By next month, investigators will have unraveled the entire network.

Đến tháng sau, các nhà điều tra sẽ đã phanh phui toàn bộ mạng lưới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + unraveling
Khẳng định:By the time the trial ends, lawyers will have been unraveling the case for a year.
Phủ định:They won't have been unraveling this mystery for long by summer.
Nghi vấn:Will researchers have been unraveling the code for a decade by then?

By 2030, the team will have been unraveling this ancient script for twenty years.

Đến năm 2030, nhóm nghiên cứu sẽ đã giải mã văn tự cổ này suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + unravel / unravels
Quá khứ đơn
S + unraveled
Tương lai đơn
S + will + unravel
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + unraveling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + unraveling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + unraveling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + unraveled
Quá khứ hoàn thành
S + had + unraveled
Tương lai hoàn thành
S + will have + unraveled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + unraveling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + unraveling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + unraveling
6

Lỗi thường gặp

The mystery unravel slowly.The mystery unravels slowly.

Chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s vào động từ (unravels).

The truth has unravel after the trial.The truth has unraveled after the trial.

Sau have/has phải dùng V3 (unraveled), không dùng V1 (unravel).

The plan was unravel while they were arguing.The plan was unraveling while they were arguing.

Sau am/is/are/was/were ở thì tiếp diễn phải dùng V-ing (unraveling).

#unravel#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS