Chia động từ undertake
All Tenses of the Verb "undertake"
Một động từ, mười hai thì. Xem *undertake* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
undertake · undertook · will undertakeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + undertakingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + undertakenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + undertakingThì hiện tại
She undertakes research into renewable energy.
Cô ấy thực hiện nghiên cứu về năng lượng tái tạo.
The university is undertaking a study on student well-being.
Trường đại học đang tiến hành nghiên cứu về sức khỏe tinh thần của sinh viên.
The company has undertaken a complete digital transformation.
Công ty đã thực hiện chuyển đổi số toàn diện.
She has been undertaking voluntary work for three years.
Cô ấy đã thực hiện công tác tình nguyện trong ba năm qua.
Thì quá khứ
She undertook the challenge with great determination.
Cô ấy đã đảm nhận thử thách đó với quyết tâm cao.
The engineers were undertaking tests throughout the night.
Các kỹ sư đang thực hiện các thử nghiệm suốt đêm.
By the time he graduated, he had undertaken three internships.
Đến khi tốt nghiệp, anh ấy đã trải qua ba kỳ thực tập.
Scientists had been undertaking trials for a decade before the drug was approved.
Các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm một thập kỷ trước khi thuốc được phê duyệt.
Thì tương lai
The team will undertake a full audit in January.
Nhóm sẽ tiến hành kiểm toán toàn diện vào tháng Một.
By next quarter we will be undertaking a major system migration.
Sang quý tới chúng tôi sẽ đang thực hiện quá trình di chuyển hệ thống lớn.
By the time he presents, he will have undertaken months of research.
Đến khi trình bày, anh ấy sẽ đã thực hiện nhiều tháng nghiên cứu.
By the time the results are published, researchers will have been undertaking trials for five years.
Đến khi công bố kết quả, các nhà nghiên cứu sẽ đã tiến hành thử nghiệm trong năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + undertake / undertakes | Quá khứ đơn S + undertook | Tương lai đơn S + will + undertake |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + undertaking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + undertaking | Tương lai tiếp diễn S + will be + undertaking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + undertaken | Quá khứ hoàn thành S + had + undertaken | Tương lai hoàn thành S + will have + undertaken |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + undertaking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + undertaking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + undertaking |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (undertaken), không dùng V2 (undertook).
V2 của undertake là undertook — không thêm -ed; đây là động từ bất quy tắc.
Thì tiếp diễn cần be + V-ing — không dùng nguyên thể sau am/is/are.
