Chia động từ understand
All Tenses of the Verb "understand"
Một động từ, mười hai thì. Xem *understand* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
understand · understood · will understandViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + understandingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + understoodNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + understandingThì hiện tại
I understand why you feel that way.
Tôi hiểu tại sao bạn cảm thấy như vậy.
They are slowly understanding each other better.
Họ đang dần hiểu nhau hơn.
He has finally understood the concept.
Cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu khái niệm đó.
He has been understanding the lessons better since changing his study method.
Anh ấy đã bắt đầu hiểu bài hơn kể từ khi thay đổi phương pháp học.
Thì quá khứ
I understood the assignment clearly.
Tôi đã hiểu rõ bài tập đó.
He was just understanding the concept when the class ended.
Anh ấy đang dần hiểu khái niệm thì giờ học kết thúc.
They had understood the plan before proceeding.
Họ đã hiểu kế hoạch trước khi tiến hành.
She had been understanding the course gradually before the final test.
Cô ấy đã dần hiểu nội dung khóa học trước kỳ thi cuối.
Thì tương lai
He will understand the situation better tomorrow.
Anh ấy sẽ hiểu tình huống hơn vào ngày mai.
They will be understanding each other better as time goes on.
Họ sẽ dần hiểu nhau hơn theo thời gian.
By next year he will have understood how the system works.
Đến năm sau anh ấy sẽ đã hiểu cách hệ thống hoạt động.
By 2027 she will have been understanding this complex theory for two years.
Đến năm 2027 cô ấy sẽ đã nghiên cứu lý thuyết phức tạp này được hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + understand / understands | Quá khứ đơn S + understood | Tương lai đơn S + will + understand |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + understanding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + understanding | Tương lai tiếp diễn S + will be + understanding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + understood | Quá khứ hoàn thành S + had + understood | Tương lai hoàn thành S + will have + understood |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + understanding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + understanding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + understanding |
Lỗi thường gặp
Understood là V2 bất quy tắc — không thêm -ed vào understand.
Understand thường là stative verb — dùng hiện tại đơn để diễn đạt sự hiểu biết, không dùng thì tiếp diễn.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
