GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ understaff

All Tenses of the Verb "understaff"

Một động từ, mười hai thì. Xem understaff biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUunderstaff
V2 · QUÁ KHỨunderstaffed
V3 · PHÂN TỪunderstaffed
V-INGunderstaffing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

understaff · understaffed · will understaff
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + understaffing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + understaffed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + understaffing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + understaff / understaffs
Khẳng định:The hospital understaffs the night shift regularly.
Phủ định:The clinic doesn't understaff its emergency room.
Nghi vấn:Does the restaurant understaff on weekends?

Many hospitals understaff their emergency wards on holidays.

Nhiều bệnh viện để thiếu nhân sự ở khoa cấp cứu vào ngày lễ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + understaffing
Khẳng định:The manager is understaffing the store this week.
Phủ định:We aren't understaffing the kitchen tonight.
Nghi vấn:Is the company understaffing the support team?

The airline is understaffing its check-in counters during the holidays.

Hãng hàng không đang để thiếu nhân sự ở quầy làm thủ tục trong kỳ nghỉ lễ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + understaffed
Khẳng định:The company has understaffed the warehouse for months.
Phủ định:They haven't understaffed the security team this year.
Nghi vấn:Have they understaffed the ICU again?

The factory has understaffed the assembly line since the layoffs.

Nhà máy đã để thiếu nhân sự ở dây chuyền lắp ráp kể từ đợt cắt giảm nhân sự.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + understaffing
Khẳng định:The hospital has been understaffing the ER for years.
Phủ định:We haven't been understaffing the front desk lately.
Nghi vấn:How long has the school been understaffing its counseling office?

The nursing home has been understaffing its night shifts since the pandemic.

Viện dưỡng lão đã để thiếu nhân sự ca đêm từ sau đại dịch.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + understaffed
Khẳng định:The company understaffed the project last quarter.
Phủ định:They didn't understaff the event last weekend.
Nghi vấn:Did the clinic understaff the ward yesterday?

The hotel understaffed the front desk during peak season.

Khách sạn đã để thiếu nhân sự ở quầy lễ tân vào mùa cao điểm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + understaffing
Khẳng định:They were understaffing the call center when complaints rose.
Phủ định:The store wasn't understaffing the checkout lanes at the time.
Nghi vấn:Was the hospital understaffing the ICU during the outbreak?

The restaurant was understaffing the kitchen when the reviews dropped.

Nhà hàng đang để thiếu nhân sự trong bếp khi các đánh giá sụt giảm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + understaffed
Khẳng định:By June, the hospital had understaffed the maternity ward for months.
Phủ định:The company hadn't understaffed the shift before the incident.
Nghi vấn:Had the clinic understaffed the pharmacy before the shortage?

The airline had understaffed the gate before the delays began.

Hãng hàng không đã để thiếu nhân sự ở cổng trước khi tình trạng trễ chuyến bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + understaffing
Khẳng định:They had been understaffing the night shift for weeks before the accident.
Phủ định:The store hadn't been understaffing the weekend shift before the holidays.
Nghi vấn:Had the hospital been understaffing the ER before the review?

The factory had been understaffing the line for months before production dropped.

Nhà máy đã để thiếu nhân sự ở dây chuyền suốt nhiều tháng trước khi sản lượng sụt giảm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + understaff
Khẳng định:If budgets shrink, they will understaff the clinic.
Phủ định:The hotel won't understaff the front desk this summer.
Nghi vấn:Will the company understaff the support line again?

Without new hires, the hospital will understaff the ward.

Nếu không tuyển thêm người, bệnh viện sẽ để thiếu nhân sự ở khoa.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + understaffing
Khẳng định:By next month, they will be understaffing the night shift again.
Phủ định:The clinic won't be understaffing the ER this time.
Nghi vấn:Will the airline be understaffing the counters during the holidays?

At this rate, the store will be understaffing the checkout by December.

Với tốc độ này, cửa hàng sẽ đang để thiếu nhân sự ở quầy thu ngân vào tháng Mười Hai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + understaffed
Khẳng định:By 2027, the company will have understaffed the department for years.
Phủ định:The hospital won't have understaffed the ICU by then.
Nghi vấn:Will the school have understaffed the counseling office by fall?

By next quarter, the factory will have understaffed the line for six months.

Đến quý sau, nhà máy sẽ đã để thiếu nhân sự ở dây chuyền suốt sáu tháng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + understaffing
Khẳng định:By December, they will have been understaffing the ward for a year.
Phủ định:The store won't have been understaffing the weekend shift for long.
Nghi vấn:Will the hospital have been understaffing the ER for months by then?

By 2028, the clinic will have been understaffing the night shift for three years.

Đến năm 2028, phòng khám sẽ đã để thiếu nhân sự ca đêm suốt ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + understaff / understaffs
Quá khứ đơn
S + understaffed
Tương lai đơn
S + will + understaff
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + understaffing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + understaffing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + understaffing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + understaffed
Quá khứ hoàn thành
S + had + understaffed
Tương lai hoàn thành
S + will have + understaffed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + understaffing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + understaffing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + understaffing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia understaff qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The hospital understaffed currently the ER.→✓ The hospital is currently understaffing the ER.

Hành động đang diễn ra hiện tại → dùng hiện tại tiếp diễn, không dùng quá khứ đơn.

✗ They have understaff the ward for months.→✓ They have understaffed the ward for months.

Sau have/has phải dùng V3 (understaffed), không dùng nguyên mẫu.

✗ The clinic understaff the night shift last year.→✓ The clinic understaffed the night shift last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → thêm -ed để chia quá khứ đơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#understaff#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS