Chia động từ underlie
All Tenses of the Verb "underlie"
Một động từ, mười hai thì. Xem *underlie* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
underlie · underlay · will underlieViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + underlyingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + underlainNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + underlyingThì hiện tại
A layer of clay underlies the sandy soil in this region.
Một lớp đất sét nằm bên dưới lớp đất cát ở khu vực này.
Political tension is underlying the recent trade dispute.
Căng thẳng chính trị đang là yếu tố nền tảng của tranh chấp thương mại gần đây.
Cultural bias has underlain many of these unfair policies.
Định kiến văn hóa đã là nền tảng của nhiều chính sách bất công này.
Structural weaknesses have been underlying the bridge's problems for years.
Các điểm yếu về kết cấu đã là nguyên nhân nền tảng cho vấn đề của cây cầu suốt nhiều năm.
Thì quá khứ
A hidden agenda underlay the company's public statement last year.
Một mục đích ngầm nằm sau tuyên bố công khai của công ty năm ngoái.
A power struggle was underlying the coalition's internal debates.
Một cuộc tranh giành quyền lực đang chi phối các cuộc tranh luận nội bộ của liên minh.
Years of neglect had underlain the building's sudden collapse.
Nhiều năm bị bỏ bê đã là nguyên nhân nền tảng cho sự sụp đổ đột ngột của tòa nhà.
Economic strain had been underlying the region's unrest for over a decade.
Áp lực kinh tế đã là nền tảng cho bất ổn của khu vực suốt hơn một thập kỷ.
Thì tương lai
Sustainability will underlie every major decision the company makes.
Tính bền vững sẽ là nền tảng cho mọi quyết định lớn của công ty.
In ten years, AI will be underlying most everyday business decisions.
Trong mười năm nữa, AI sẽ đang là nền tảng cho hầu hết các quyết định kinh doanh hàng ngày.
By the time the report is published, new evidence will have underlain its conclusions.
Đến khi báo cáo được công bố, bằng chứng mới sẽ đã là nền tảng cho các kết luận của nó.
By next year, this ideology will have been underlying the movement for two decades.
Đến năm sau, hệ tư tưởng này sẽ đã là nền tảng cho phong trào suốt hai thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + underlie / underlies | Quá khứ đơn S + underlay | Tương lai đơn S + will + underlie |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + underlying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + underlying | Tương lai tiếp diễn S + will be + underlying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + underlain | Quá khứ hoàn thành S + had + underlain | Tương lai hoàn thành S + will have + underlain |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + underlying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + underlying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + underlying |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít (fear) cần động từ have/has ở dạng has, không dùng have.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải chia quá khứ đơn (underlay), không dùng nguyên mẫu.
Sau have/has phải dùng V3 (underlain), không dùng nguyên mẫu (underlie).
