GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ turn

All Tenses of the Verb "turn"

V1turnV2turnedV3turnedV-ingturning

Một động từ, mười hai thì. Xem *turn* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

turn · turned · will turn
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + turning
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + turned
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + turning
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + turn / turns
Khẳng định:She turns left at the corner every morning.
Phủ định:He doesn't turn off the lights.
Nghi vấn:Do you turn the heat on at night?

The leaves turn yellow in autumn.

Lá cây chuyển vàng vào mùa thu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + turning
Khẳng định:The wheel is turning slowly.
Phủ định:He isn't turning the pages.
Nghi vấn:Are you turning right at the junction?

The situation is turning more complicated.

Tình hình đang trở nên phức tạp hơn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + turned
Khẳng định:She has turned the project into a success.
Phủ định:He hasn't turned off the TV yet.
Nghi vấn:Have you turned in your assignment?

The weather has turned cold this week.

Thời tiết tuần này đã trở lạnh.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + turning
Khẳng định:The windmill has been turning all day.
Phủ định:He hasn't been turning up to meetings lately.
Nghi vấn:How long has the engine been turning?

She has been turning down job offers for months.

Cô ấy đã từ chối các đề nghị việc làm suốt nhiều tháng nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + turned
Khẳng định:She turned the key and opened the door.
Phủ định:He didn't turn right at the crossroads.
Nghi vấn:Did you turn off the gas before leaving?

I turned the alarm off and went back to sleep.

Tôi đã tắt báo thức và ngủ tiếp.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + turning
Khẳng định:The car was turning when the accident happened.
Phủ định:She wasn't turning the pages — she was daydreaming.
Nghi vấn:Were you turning left when you saw it?

He was turning off the lights when I called.

Anh ấy đang tắt đèn thì tôi gọi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + turned
Khẳng định:She had turned the oven off before she left.
Phủ định:He hadn't turned the report in when the deadline passed.
Nghi vấn:Had they turned back before the storm?

By the time we arrived, the lights had already turned off.

Khi chúng tôi đến nơi, đèn đã tắt rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + turning
Khẳng định:The fan had been turning all night.
Phủ định:He hadn't been turning up before they fired him.
Nghi vấn:Had the wheels been turning long before they stopped?

She had been turning the idea over in her mind for weeks.

Cô ấy đã suy nghĩ về ý tưởng đó nhiều tuần rồi mới quyết định.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + turn
Khẳng định:I will turn thirty next month.
Phủ định:She won't turn back now.
Nghi vấn:Will you turn the volume down?

The traffic light will turn green in a moment.

Đèn giao thông sẽ chuyển xanh trong chốc lát.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + turning
Khẳng định:This time tomorrow the wheels will be turning.
Phủ định:He won't be turning up to the event.
Nghi vấn:Will the machine be turning when we arrive?

By noon the tide will be turning.

Đến trưa thủy triều sẽ đang chuyển chiều.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + turned
Khẳng định:By next year she will have turned the business around.
Phủ định:He won't have turned forty by then.
Nghi vấn:Will you have turned in the report by Friday?

By December she will have turned the project into a full product.

Đến tháng Mười Hai cô ấy sẽ đã biến dự án thành sản phẩm hoàn chỉnh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + turning
Khẳng định:By July the turbines will have been turning for a year.
Phủ định:She won't have been turning profits for long by then.
Nghi vấn:Will the engine have been turning for an hour by the time we stop?

By 2030 the wind farm will have been turning power into electricity for a decade.

Đến năm 2030 trang trại gió sẽ đã chuyển đổi điện năng được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + turn / turns
Quá khứ đơn
S + turned
Tương lai đơn
S + will + turn
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + turning
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + turning
Tương lai tiếp diễn
S + will be + turning
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + turned
Quá khứ hoàn thành
S + had + turned
Tương lai hoàn thành
S + will have + turned
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + turning
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + turning
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + turning
6

Lỗi thường gặp

She has turned thirty last year.She turned thirty last year.

Khi có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) phải dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He is turn left at the corner.He is turning left at the corner.

Thì tiếp diễn cần thêm -ing vào động từ chính: is turning, không phải is turn.

I will turn the lights when I leave.I will turn off the lights when I leave.

Động từ turn thường đi cùng tiểu từ (turn off, turn on, turn down) để diễn đạt nghĩa đầy đủ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS