Chia động từ turn
All Tenses of the Verb "turn"
Một động từ, mười hai thì. Xem *turn* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
turn · turned · will turnViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + turningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + turnedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + turningThì hiện tại
The leaves turn yellow in autumn.
Lá cây chuyển vàng vào mùa thu.
The situation is turning more complicated.
Tình hình đang trở nên phức tạp hơn.
The weather has turned cold this week.
Thời tiết tuần này đã trở lạnh.
She has been turning down job offers for months.
Cô ấy đã từ chối các đề nghị việc làm suốt nhiều tháng nay.
Thì quá khứ
I turned the alarm off and went back to sleep.
Tôi đã tắt báo thức và ngủ tiếp.
He was turning off the lights when I called.
Anh ấy đang tắt đèn thì tôi gọi đến.
By the time we arrived, the lights had already turned off.
Khi chúng tôi đến nơi, đèn đã tắt rồi.
She had been turning the idea over in her mind for weeks.
Cô ấy đã suy nghĩ về ý tưởng đó nhiều tuần rồi mới quyết định.
Thì tương lai
The traffic light will turn green in a moment.
Đèn giao thông sẽ chuyển xanh trong chốc lát.
By noon the tide will be turning.
Đến trưa thủy triều sẽ đang chuyển chiều.
By December she will have turned the project into a full product.
Đến tháng Mười Hai cô ấy sẽ đã biến dự án thành sản phẩm hoàn chỉnh.
By 2030 the wind farm will have been turning power into electricity for a decade.
Đến năm 2030 trang trại gió sẽ đã chuyển đổi điện năng được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + turn / turns | Quá khứ đơn S + turned | Tương lai đơn S + will + turn |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + turning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + turning | Tương lai tiếp diễn S + will be + turning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + turned | Quá khứ hoàn thành S + had + turned | Tương lai hoàn thành S + will have + turned |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + turning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + turning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + turning |
Lỗi thường gặp
Khi có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) phải dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn cần thêm -ing vào động từ chính: is turning, không phải is turn.
Động từ turn thường đi cùng tiểu từ (turn off, turn on, turn down) để diễn đạt nghĩa đầy đủ.
