Chia động từ try
All Tenses of the Verb "try"
Một động từ, mười hai thì. Xem *try* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
try · tried · will tryViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + tryingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + triedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + tryingThì hiện tại
I try to exercise every morning.
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi sáng.
We are trying to find a solution.
Chúng tôi đang cố gắng tìm ra giải pháp.
He has tried to learn Spanish three times.
Anh ấy đã thử học tiếng Tây Ban Nha ba lần.
He has been trying to fix the car for two hours.
Anh ấy đã cố gắng sửa xe được hai tiếng.
Thì quá khứ
I tried to call you but there was no answer.
Tôi đã cố gọi cho bạn nhưng không ai bắt máy.
She was trying to open the door when it broke.
Cô ấy đang cố mở cửa thì nó bị hỏng.
They had tried every option before giving up.
Họ đã thử mọi phương án trước khi bỏ cuộc.
He had been trying to fix the machine all day before calling for help.
Anh ấy đã cố sửa máy cả ngày trước khi gọi người giúp.
Thì tương lai
He will try to finish the report by Friday.
Anh ấy sẽ cố hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
This time tomorrow I will be trying my first skydiving.
Vào giờ này ngày mai tôi sẽ đang thử nhảy dù lần đầu.
By next week he will have tried every option available.
Đến tuần sau anh ấy sẽ đã thử mọi lựa chọn có thể.
By 2027 she will have been trying to master the piano for three years.
Đến năm 2027 cô ấy sẽ đã cố học đàn piano được ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + try / tries | Quá khứ đơn S + tried | Tương lai đơn S + will + try |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + trying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + trying | Tương lai tiếp diễn S + will be + trying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + tried | Quá khứ hoàn thành S + had + tried | Tương lai hoàn thành S + will have + tried |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + trying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + trying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + trying |
Lỗi thường gặp
Try kết thúc bằng 'y' sau phụ âm → đổi 'y' thành 'i' rồi thêm -ed (tried), không viết tryed.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn cần V-ing (trying) — không dùng dạng nguyên mẫu sau be.
