GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ trust

All Tenses of the Verb "trust"

V1trustV2trustedV3trustedV-ingtrusting

Một động từ, mười hai thì. Xem *trust* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

trust · trusted · will trust
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + trusting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + trusted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + trusting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, cảm xúc hoặc thái độ ổn định, sự thật hiển nhiên.
S + trust / trusts
Khẳng định:She trusts her best friend completely.
Phủ định:I don't trust strangers easily.
Nghi vấn:Do you trust your new colleague?

He trusts the data from the research team.

Anh ấy tin tưởng vào dữ liệu từ nhóm nghiên cứu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời trong giai đoạn này.
S + am/is/are + trusting
Khẳng định:They are trusting us to deliver on time.
Phủ định:She isn't trusting anyone with that information right now.
Nghi vấn:Are you trusting your instincts on this decision?

We are trusting the new system to handle the workload.

Chúng tôi đang tin tưởng hệ thống mới xử lý khối lượng công việc.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + trusted
Khẳng định:I have always trusted her judgment.
Phủ định:He hasn't trusted anyone since the incident.
Nghi vấn:Have you ever trusted someone and been let down?

She has trusted him with her most important secrets.

Cô ấy đã tin tưởng giao cho anh ấy những bí mật quan trọng nhất.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + trusting
Khẳng định:They have been trusting this supplier for over a decade.
Phủ định:I haven't been trusting my own instincts lately.
Nghi vấn:How long have you been trusting that source of information?

She has been trusting the same advisor for years.

Cô ấy đã tin tưởng cố vấn đó nhiều năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + trusted
Khẳng định:I trusted him with all my secrets.
Phủ định:She didn't trust anyone after that.
Nghi vấn:Did you trust your first employer?

They trusted each other from the very beginning.

Họ đã tin tưởng nhau ngay từ đầu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + trusting
Khẳng định:We were trusting the wrong person all along.
Phủ định:She wasn't trusting the plan at that point.
Nghi vấn:Were you trusting your team to finish on time?

He was trusting the map when he took the wrong turn.

Anh ấy đang tin theo bản đồ thì đi nhầm đường.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + trusted
Khẳng định:She had trusted him before she found out the truth.
Phủ định:We hadn't trusted that report before reading the details.
Nghi vấn:Had you trusted them before they let you down?

He had trusted the company for years before the scandal broke.

Anh ấy đã tin tưởng công ty đó nhiều năm trước khi scandal nổ ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + trusting
Khẳng định:They had been trusting him for years before they discovered the fraud.
Phủ định:She hadn't been trusting the system before it was updated.
Nghi vấn:How long had you been trusting that information before it proved false?

We had been trusting the old data until new research proved it wrong.

Chúng tôi đã tin vào dữ liệu cũ cho đến khi nghiên cứu mới chứng minh sai.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + trust
Khẳng định:I will trust you to handle this.
Phủ định:She won't trust anyone with that task.
Nghi vấn:Will you trust me if I explain everything?

He will trust the new manager once he proves himself.

Anh ấy sẽ tin tưởng người quản lý mới khi anh ta chứng tỏ năng lực.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + trusting
Khẳng định:This time next year we will be trusting a completely new team.
Phủ định:She won't be trusting anyone else with that project.
Nghi vấn:Will you be trusting the AI tools more in the future?

By next quarter they will be trusting the automated system fully.

Đến quý tới họ sẽ hoàn toàn tin tưởng vào hệ thống tự động.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + trusted
Khẳng định:By then I will have trusted him long enough to give him more responsibility.
Phủ định:She won't have trusted him enough by that time.
Nghi vấn:Will you have trusted the new system before the launch?

By the end of the year, they will have trusted the platform with all their data.

Đến cuối năm, họ sẽ đã tin tưởng giao toàn bộ dữ liệu cho nền tảng đó.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + trusting
Khẳng định:By 2030 we will have been trusting this partner for fifteen years.
Phủ định:They won't have been trusting the old vendor long enough to switch.
Nghi vấn:Will you have been trusting this system for a decade by retirement?

By their anniversary she will have been trusting him for ten years.

Đến ngày kỷ niệm, cô ấy sẽ đã tin tưởng anh ấy được mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + trust / trusts
Quá khứ đơn
S + trusted
Tương lai đơn
S + will + trust
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + trusting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + trusting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + trusting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + trusted
Quá khứ hoàn thành
S + had + trusted
Tương lai hoàn thành
S + will have + trusted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + trusting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + trusting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + trusting
6

Lỗi thường gặp

I have trust her for years.I have trusted her for years.

Sau have/has phải là V3 (trusted), không dùng V1 (trust).

She trust him yesterday.She trusted him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (trusted).

I will trust you when I will know you better.I will trust you when I know you better.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS