Chia động từ trigger
All Tenses of the Verb "trigger"
Một động từ, mười hai thì. Xem *trigger* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
trigger · triggered · will triggerHành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + triggeringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + triggeredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + triggeringThì hiện tại
Certain foods trigger allergic reactions in sensitive individuals.
Một số thực phẩm gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm.
Rising inflation is triggering concerns among economists.
Lạm phát gia tăng đang gây lo ngại trong giới kinh tế học.
The hack has triggered an urgent security review.
Vụ tấn công mạng đã kích hoạt một đợt kiểm tra bảo mật khẩn cấp.
The ongoing drought has been triggering food shortages across the region.
Hạn hán kéo dài đã và đang gây ra tình trạng thiếu lương thực trên toàn khu vực.
Thì quá khứ
A small spark triggered the massive forest fire.
Một tia lửa nhỏ đã gây ra vụ cháy rừng lớn.
The construction noise was triggering headaches among nearby residents.
Tiếng ồn từ công trường đang gây đau đầu cho cư dân xung quanh.
The financial crisis had triggered mass layoffs before the government intervened.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã gây ra làn sóng sa thải hàng loạt trước khi chính phủ can thiệp.
The faulty valve had been triggering small leaks for weeks before the pipe burst.
Van bị lỗi đã gây ra những vết rò rỉ nhỏ trong nhiều tuần trước khi đường ống vỡ.
Thì tương lai
Raising interest rates will trigger slower economic growth.
Tăng lãi suất sẽ làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế.
The new regulation will be triggering compliance costs across the industry.
Quy định mới sẽ đang gây ra chi phí tuân thủ cho toàn ngành.
By the time the review is complete, the incident will have triggered major policy changes.
Đến khi cuộc đánh giá kết thúc, sự cố sẽ đã dẫn đến những thay đổi chính sách lớn.
By 2030, the algorithm will have been triggering automated trades for over ten years.
Đến năm 2030, thuật toán sẽ đã kích hoạt các giao dịch tự động trong hơn mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + trigger / triggers | Quá khứ đơn S + triggered | Tương lai đơn S + will + trigger |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + triggering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + triggering | Tương lai tiếp diễn S + will be + triggering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + triggered | Quá khứ hoàn thành S + had + triggered | Tương lai hoàn thành S + will have + triggered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + triggering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + triggering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + triggering |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến nay với 'since' → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Mệnh đề điều kiện (if) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
