GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ trigger

All Tenses of the Verb "trigger"

V1triggerV2triggeredV3triggeredV-ingtriggering

Một động từ, mười hai thì. Xem *trigger* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

trigger · triggered · will trigger
C
Tiếp diễn
Continuous

Hành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + triggering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + triggered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + triggering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quan hệ nhân quả thường xuyên xảy ra.
S + trigger / triggers
Khẳng định:Stress triggers headaches in many people.
Phủ định:Cold weather doesn't trigger his allergy.
Nghi vấn:Does noise trigger your anxiety?

Certain foods trigger allergic reactions in sensitive individuals.

Một số thực phẩm gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn tạm thời.
S + am/is/are + triggering
Khẳng định:The new policy is triggering widespread protests.
Phủ định:The update isn't triggering any errors so far.
Nghi vấn:Is the medication triggering any side effects?

Rising inflation is triggering concerns among economists.

Lạm phát gia tăng đang gây lo ngại trong giới kinh tế học.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc có liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + triggered
Khẳng định:The announcement has triggered a wave of panic selling.
Phủ định:The drug hasn't triggered any serious side effects yet.
Nghi vấn:Has the event triggered any official response?

The hack has triggered an urgent security review.

Vụ tấn công mạng đã kích hoạt một đợt kiểm tra bảo mật khẩn cấp.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + triggering
Khẳng định:The instability has been triggering capital flight for months.
Phủ định:The system hasn't been triggering false alarms lately.
Nghi vấn:How long has this condition been triggering episodes?

The ongoing drought has been triggering food shortages across the region.

Hạn hán kéo dài đã và đang gây ra tình trạng thiếu lương thực trên toàn khu vực.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + triggered
Khẳng định:The assassination triggered the First World War.
Phủ định:The speech didn't trigger the reaction they expected.
Nghi vấn:Did the power cut trigger the alarm?

A small spark triggered the massive forest fire.

Một tia lửa nhỏ đã gây ra vụ cháy rừng lớn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + triggering
Khẳng định:The system was triggering false alarms all morning.
Phủ định:The noise wasn't triggering complaints at that hour.
Nghi vấn:Was the virus triggering immune responses at that stage?

The construction noise was triggering headaches among nearby residents.

Tiếng ồn từ công trường đang gây đau đầu cho cư dân xung quanh.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + triggered
Khẳng định:The collapse had triggered a global recession before help arrived.
Phủ định:The update hadn't triggered any errors before launch.
Nghi vấn:Had the accident triggered a safety review before the report?

The financial crisis had triggered mass layoffs before the government intervened.

Cuộc khủng hoảng tài chính đã gây ra làn sóng sa thải hàng loạt trước khi chính phủ can thiệp.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + triggering
Khẳng định:The sensor had been triggering alerts for days before anyone noticed.
Phủ định:The drug hadn't been triggering side effects before the dosage changed.
Nghi vấn:Had the system been triggering errors long before it crashed?

The faulty valve had been triggering small leaks for weeks before the pipe burst.

Van bị lỗi đã gây ra những vết rò rỉ nhỏ trong nhiều tuần trước khi đường ống vỡ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + trigger
Khẳng định:Any further delay will trigger a penalty clause.
Phủ định:The update won't trigger any compatibility issues.
Nghi vấn:Will the announcement trigger market volatility?

Raising interest rates will trigger slower economic growth.

Tăng lãi suất sẽ làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + triggering
Khẳng định:By next year, the policy will be triggering unintended consequences.
Phủ định:The new system won't be triggering false alarms anymore.
Nghi vấn:Will the change be triggering disruptions during the transition?

The new regulation will be triggering compliance costs across the industry.

Quy định mới sẽ đang gây ra chi phí tuân thủ cho toàn ngành.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + triggered
Khẳng định:By midnight, the update will have triggered a full system restart.
Phủ định:The event won't have triggered a major response by then.
Nghi vấn:Will the decision have triggered reforms before the election?

By the time the review is complete, the incident will have triggered major policy changes.

Đến khi cuộc đánh giá kết thúc, sự cố sẽ đã dẫn đến những thay đổi chính sách lớn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + triggering
Khẳng định:By next winter, climate change will have been triggering extreme weather for decades.
Phủ định:The bug won't have been triggering issues long enough to cause serious damage.
Nghi vấn:Will the conflict have been triggering refugee crises for five years by then?

By 2030, the algorithm will have been triggering automated trades for over ten years.

Đến năm 2030, thuật toán sẽ đã kích hoạt các giao dịch tự động trong hơn mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + trigger / triggers
Quá khứ đơn
S + triggered
Tương lai đơn
S + will + trigger
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + triggering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + triggering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + triggering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + triggered
Quá khứ hoàn thành
S + had + triggered
Tương lai hoàn thành
S + will have + triggered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + triggering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + triggering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + triggering
6

Lỗi thường gặp

The alarm has triggered last night.The alarm triggered last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

Stress is triggering his migraines since January.Stress has been triggering his migraines since January.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến nay với 'since' → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

The system will trigger an alert if the temperature will rise.The system will trigger an alert if the temperature rises.

Mệnh đề điều kiện (if) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS