GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ treat

All Tenses of the Verb "treat"

V1treatV2treatedV3treatedV-ingtreating

Một động từ, mười hai thì. Xem *treat* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

treat · treated · will treat
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + treating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + treated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + treating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + treat / treats
Khẳng định:She treats all her patients with care.
Phủ định:He doesn't treat people fairly.
Nghi vấn:Do you treat your colleagues with respect?

The doctor treats patients every morning.

Bác sĩ điều trị bệnh nhân mỗi buổi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + treating
Khẳng định:The nurse is treating the wound right now.
Phủ định:He isn't treating this situation seriously.
Nghi vấn:Are they treating the patients well?

The hospital is treating hundreds of patients this week.

Bệnh viện đang điều trị hàng trăm bệnh nhân tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + treated
Khẳng định:She has treated this condition before.
Phủ định:They haven't treated him yet.
Nghi vấn:Have you ever treated a patient like this?

He has always treated his employees with respect.

Anh ấy luôn đối xử tôn trọng với nhân viên của mình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + treating
Khẳng định:She has been treating this patient for months.
Phủ định:I haven't been treating myself well lately.
Nghi vấn:How long have you been treating this condition?

The team has been treating the outbreak for weeks.

Đội ngũ đã xử lý ổ dịch đó nhiều tuần nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + treated
Khẳng định:He treated everyone with great kindness.
Phủ định:She didn't treat the injury in time.
Nghi vấn:Did they treat you well at the hotel?

The doctor treated my wound yesterday.

Hôm qua bác sĩ đã băng bó vết thương cho tôi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + treating
Khẳng định:She was treating the patient when the lights went out.
Phủ định:He wasn't treating the situation seriously.
Nghi vấn:Were you treating him fairly at that time?

The nurse was treating the injury when I arrived.

Y tá đang băng bó vết thương khi tôi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + treated
Khẳng định:He had already treated the patients before the meeting.
Phủ định:She hadn't treated anyone this serious before.
Nghi vấn:Had they treated the water before drinking it?

The doctor had treated the patient before the specialist arrived.

Bác sĩ đã điều trị bệnh nhân trước khi chuyên gia đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + treating
Khẳng định:She had been treating patients for hours before she rested.
Phủ định:We hadn't been treating the symptoms correctly.
Nghi vấn:How long had he been treating the condition before it improved?

They had been treating the disease for years before finding a cure.

Họ đã điều trị căn bệnh đó nhiều năm trước khi tìm ra cách chữa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + treat
Khẳng định:I will treat you to dinner tonight.
Phủ định:She won't treat this matter lightly.
Nghi vấn:Will he treat the wound properly?

The new medicine will treat the infection effectively.

Thuốc mới sẽ điều trị nhiễm trùng hiệu quả.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + treating
Khẳng định:Tomorrow at noon the doctor will be treating patients.
Phủ định:He won't be treating patients this weekend.
Nghi vấn:Will they be treating the water supply next week?

At 9am she will be treating her first patient.

Lúc 9 giờ sáng, cô ấy sẽ đang điều trị bệnh nhân đầu tiên.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + treated
Khẳng định:By Friday he will have treated all the patients.
Phủ định:She won't have treated the infection by then.
Nghi vấn:Will you have treated everyone before the clinic closes?

By next month the team will have treated over 500 cases.

Đến tháng tới, đội sẽ đã xử lý hơn 500 ca.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + treating
Khẳng định:By 2030 she will have been treating patients for 20 years.
Phủ định:He won't have been treating long by the time he retires.
Nghi vấn:Will they have been treating the disease long enough to see results?

By December she will have been treating this patient for a full year.

Đến tháng 12, cô ấy sẽ đã điều trị bệnh nhân này được tròn một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + treat / treats
Quá khứ đơn
S + treated
Tương lai đơn
S + will + treat
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + treating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + treating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + treating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + treated
Quá khứ hoàn thành
S + had + treated
Tương lai hoàn thành
S + will have + treated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + treating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + treating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + treating
6

Lỗi thường gặp

I have treat him well.I have treated him well.

Sau have/has phải là V3 (treated), không dùng V1 (treat).

She treat her patients nicely yesterday.She treated her patients nicely yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (treated).

I will treat you when I will arrive.I will treat you when I arrive.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS