Chia động từ treat
All Tenses of the Verb "treat"
Một động từ, mười hai thì. Xem *treat* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
treat · treated · will treatViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + treatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + treatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + treatingThì hiện tại
The doctor treats patients every morning.
Bác sĩ điều trị bệnh nhân mỗi buổi sáng.
The hospital is treating hundreds of patients this week.
Bệnh viện đang điều trị hàng trăm bệnh nhân tuần này.
He has always treated his employees with respect.
Anh ấy luôn đối xử tôn trọng với nhân viên của mình.
The team has been treating the outbreak for weeks.
Đội ngũ đã xử lý ổ dịch đó nhiều tuần nay.
Thì quá khứ
The doctor treated my wound yesterday.
Hôm qua bác sĩ đã băng bó vết thương cho tôi.
The nurse was treating the injury when I arrived.
Y tá đang băng bó vết thương khi tôi đến.
The doctor had treated the patient before the specialist arrived.
Bác sĩ đã điều trị bệnh nhân trước khi chuyên gia đến.
They had been treating the disease for years before finding a cure.
Họ đã điều trị căn bệnh đó nhiều năm trước khi tìm ra cách chữa.
Thì tương lai
The new medicine will treat the infection effectively.
Thuốc mới sẽ điều trị nhiễm trùng hiệu quả.
At 9am she will be treating her first patient.
Lúc 9 giờ sáng, cô ấy sẽ đang điều trị bệnh nhân đầu tiên.
By next month the team will have treated over 500 cases.
Đến tháng tới, đội sẽ đã xử lý hơn 500 ca.
By December she will have been treating this patient for a full year.
Đến tháng 12, cô ấy sẽ đã điều trị bệnh nhân này được tròn một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + treat / treats | Quá khứ đơn S + treated | Tương lai đơn S + will + treat |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + treating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + treating | Tương lai tiếp diễn S + will be + treating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + treated | Quá khứ hoàn thành S + had + treated | Tương lai hoàn thành S + will have + treated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + treating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + treating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + treating |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (treated), không dùng V1 (treat).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (treated).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
