GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ translate

All Tenses of the Verb "translate"

V1translateV2translatedV3translatedV-ingtranslating

Một động từ, mười hai thì. Xem *translate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

translate · translated · will translate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + translating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + translated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + translating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, công việc thường xuyên.
S + translate / translates
Khẳng định:She translates legal documents for a living.
Phủ định:She doesn't translate technical manuals.
Nghi vấn:Do you translate for the UN?

He translates articles from French to English every week.

Anh ấy dịch bài viết từ tiếng Pháp sang tiếng Anh mỗi tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + translating
Khẳng định:She is translating the contract right now.
Phủ định:He isn't translating that book anymore.
Nghi vấn:Are you translating this email for me?

We are translating the report at the moment.

Chúng tôi đang dịch bản báo cáo vào lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + translated
Khẳng định:She has translated three novels this year.
Phủ định:They haven't translated the manual yet.
Nghi vấn:Have you ever translated a legal document?

He has already translated the whole chapter.

Anh ấy đã dịch xong cả chương rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + translating
Khẳng định:She has been translating this novel for six months.
Phủ định:I haven't been translating much lately.
Nghi vấn:How long have you been translating professionally?

They have been translating the series since 2020.

Họ đã dịch bộ truyện này từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + translated
Khẳng định:We translated the whole document last night.
Phủ định:She didn't translate the speech correctly.
Nghi vấn:Did you translate the letter yesterday?

I translated the article last week.

Tuần trước tôi đã dịch bài báo đó.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + translating
Khẳng định:I was translating the contract when the power went out.
Phủ định:They weren't translating fast enough.
Nghi vấn:Were you translating that book last summer?

She was translating the poem when I called her.

Cô ấy đang dịch bài thơ thì tôi gọi điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + translated
Khẳng định:He had translated the document before the meeting started.
Phủ định:She hadn't translated it correctly when she submitted it.
Nghi vấn:Had they translated the report by then?

The team had translated the manual before the product launched.

Đội ngũ đã dịch xong sổ tay trước khi sản phẩm ra mắt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + translating
Khẳng định:She had been translating for two hours before she took a break.
Phủ định:We hadn't been translating long when the client called.
Nghi vấn:Had you been translating that novel for years?

They had been translating the series for months before it was published.

Họ đã dịch bộ truyện đó nhiều tháng trước khi nó được xuất bản.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + translate
Khẳng định:I will translate this for you tomorrow.
Phủ định:She won't translate the whole book alone.
Nghi vấn:Will you translate the speech for us?

We will translate the website into five languages.

Chúng tôi sẽ dịch trang web sang năm ngôn ngữ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + translating
Khẳng định:This time tomorrow I will be translating the contract.
Phủ định:He won't be translating documents next week.
Nghi vấn:Will you be translating the report tonight?

At 9pm she will be translating the last chapter.

9 giờ tối cô ấy sẽ đang dịch chương cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + translated
Khẳng định:By Friday they will have translated the entire manual.
Phủ định:She won't have translated it by then.
Nghi vấn:Will you have translated the report by noon?

By next year he will have translated ten books.

Đến năm sau anh ấy sẽ đã dịch xong mười cuốn sách.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + translating
Khẳng định:By May she will have been translating for this company for a decade.
Phủ định:We won't have been translating long by then.
Nghi vấn:Will you have been translating for ten years by 2030?

By 2030 they will have been translating for that publisher for 20 years.

Đến 2030 họ sẽ đã dịch cho nhà xuất bản đó 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + translate / translates
Quá khứ đơn
S + translated
Tương lai đơn
S + will + translate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + translating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + translating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + translating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + translated
Quá khứ hoàn thành
S + had + translated
Tương lai hoàn thành
S + will have + translated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + translating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + translating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + translating
6

Lỗi thường gặp

I have translate the document.I have translated the document.

Sau have/has phải dùng V3 (translated), không dùng nguyên mẫu.

She translate the book every day.She translates the book every day.

Ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn phải thêm -s/-es (translates).

I will translate it when I will finish.I will translate it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#translate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS