GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ transform

All Tenses of the Verb "transform"

V1transformV2transformedV3transformedV-ingtransforming

Một động từ, mười hai thì. Xem *transform* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

transform · transformed · will transform
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + transforming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + transformed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + transforming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Quy luật chung, thực tế hiển nhiên hoặc thói quen.
S + transform / transforms
Khẳng định:Technology transforms the way we work.
Phủ định:Change doesn't always transform systems overnight.
Nghi vấn:Does education truly transform people's lives?

Heat transforms water into steam.

Nhiệt độ biến nước thành hơi nước.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Quá trình chuyển đổi đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + transforming
Khẳng định:AI is transforming the healthcare industry right now.
Phủ định:The company isn't transforming fast enough.
Nghi vấn:Are they transforming the old factory into apartments?

Renewable energy is transforming how cities are powered.

Năng lượng tái tạo đang thay đổi cách các thành phố cung cấp điện.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + transformed
Khẳng định:The internet has transformed communication forever.
Phủ định:The policy hasn't transformed the situation yet.
Nghi vấn:Have you transformed your daily routine since joining the gym?

This renovation has transformed the entire neighbourhood.

Cuộc cải tạo này đã làm thay đổi hoàn toàn cả khu phố.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + transforming
Khẳng định:They have been transforming the curriculum for two years.
Phủ định:The market hasn't been transforming as quickly as expected.
Nghi vấn:How long has the team been transforming the platform?

Digital tools have been transforming education for over a decade.

Các công cụ kỹ thuật số đã đang làm thay đổi giáo dục suốt hơn một thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + transformed
Khẳng định:The industrial revolution transformed society completely.
Phủ định:The reform didn't transform the system as hoped.
Nghi vấn:Did the new manager transform the team culture?

She transformed the empty room into a cosy studio.

Cô ấy đã biến căn phòng trống thành một xưởng vẽ ấm cúng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + transforming
Khẳng định:The city was transforming rapidly when I visited.
Phủ định:The team wasn't transforming the data quickly enough.
Nghi vấn:Was the company transforming its model during the crisis?

Scientists were transforming the field with each new discovery.

Các nhà khoa học đang làm thay đổi lĩnh vực này với mỗi khám phá mới.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + transformed
Khẳng định:By the 1990s, computers had transformed the workplace.
Phủ định:The initiative hadn't transformed outcomes by the review date.
Nghi vấn:Had the renovation transformed the building before they moved in?

She had transformed her lifestyle before the doctor even recommended it.

Cô ấy đã thay đổi lối sống trước cả khi bác sĩ khuyên.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + transforming
Khẳng định:Engineers had been transforming the power grid for a decade before it went live.
Phủ định:The team hadn't been transforming the data properly.
Nghi vấn:Had they been transforming the platform long before the launch?

The region had been transforming economically for years before the boom.

Khu vực này đã đang chuyển đổi kinh tế trong nhiều năm trước khi bùng nổ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + transform
Khẳng định:This technology will transform the energy sector.
Phủ định:One policy change won't transform a broken system.
Nghi vấn:Will AI transform the job market in the next decade?

The new law will transform how companies handle data.

Luật mới sẽ thay đổi cách các công ty xử lý dữ liệu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + transforming
Khẳng định:By 2030 robots will be transforming entire supply chains.
Phủ định:The initiative won't be transforming results overnight.
Nghi vấn:Will the project team still be transforming the codebase next month?

Scientists will be transforming how we treat disease for years to come.

Các nhà khoa học sẽ còn đang thay đổi cách chữa trị bệnh trong nhiều năm tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + transformed
Khẳng định:By 2035 renewable energy will have transformed the grid.
Phủ định:The reforms won't have transformed the sector by then.
Nghi vấn:Will automation have transformed manufacturing by the end of this decade?

By graduation, the programme will have transformed her career.

Đến khi tốt nghiệp, chương trình sẽ đã thay đổi sự nghiệp của cô ấy.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + transforming
Khẳng định:By 2040 the company will have been transforming cities for 20 years.
Phủ định:The policy won't have been transforming outcomes long enough to assess.
Nghi vấn:Will researchers have been transforming this field for a full decade by 2030?

By the next summit, they will have been transforming the protocol for five years.

Đến hội nghị thượng đỉnh tiếp theo, họ sẽ đã cải cách quy trình trong năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + transform / transforms
Quá khứ đơn
S + transformed
Tương lai đơn
S + will + transform
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + transforming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + transforming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + transforming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + transformed
Quá khứ hoàn thành
S + had + transformed
Tương lai hoàn thành
S + will have + transformed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + transforming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + transforming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + transforming
6

Lỗi thường gặp

Technology have transformed everything.Technology has transformed everything.

Technology là danh từ số ít → dùng has, không dùng have.

The city is transform rapidly.The city is transforming rapidly.

Thì tiếp diễn luôn cần be + V-ing — không dùng nguyên thể sau am/is/are.

She transformed her life since last year.She has transformed her life since last year.

Dùng 'since' với kết quả còn liên hệ hiện tại → cần hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS