Chia động từ transform
All Tenses of the Verb "transform"
Một động từ, mười hai thì. Xem *transform* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
transform · transformed · will transformViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + transformingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + transformedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + transformingThì hiện tại
Heat transforms water into steam.
Nhiệt độ biến nước thành hơi nước.
Renewable energy is transforming how cities are powered.
Năng lượng tái tạo đang thay đổi cách các thành phố cung cấp điện.
This renovation has transformed the entire neighbourhood.
Cuộc cải tạo này đã làm thay đổi hoàn toàn cả khu phố.
Digital tools have been transforming education for over a decade.
Các công cụ kỹ thuật số đã đang làm thay đổi giáo dục suốt hơn một thập kỷ.
Thì quá khứ
She transformed the empty room into a cosy studio.
Cô ấy đã biến căn phòng trống thành một xưởng vẽ ấm cúng.
Scientists were transforming the field with each new discovery.
Các nhà khoa học đang làm thay đổi lĩnh vực này với mỗi khám phá mới.
She had transformed her lifestyle before the doctor even recommended it.
Cô ấy đã thay đổi lối sống trước cả khi bác sĩ khuyên.
The region had been transforming economically for years before the boom.
Khu vực này đã đang chuyển đổi kinh tế trong nhiều năm trước khi bùng nổ.
Thì tương lai
The new law will transform how companies handle data.
Luật mới sẽ thay đổi cách các công ty xử lý dữ liệu.
Scientists will be transforming how we treat disease for years to come.
Các nhà khoa học sẽ còn đang thay đổi cách chữa trị bệnh trong nhiều năm tới.
By graduation, the programme will have transformed her career.
Đến khi tốt nghiệp, chương trình sẽ đã thay đổi sự nghiệp của cô ấy.
By the next summit, they will have been transforming the protocol for five years.
Đến hội nghị thượng đỉnh tiếp theo, họ sẽ đã cải cách quy trình trong năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + transform / transforms | Quá khứ đơn S + transformed | Tương lai đơn S + will + transform |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + transforming | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + transforming | Tương lai tiếp diễn S + will be + transforming |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + transformed | Quá khứ hoàn thành S + had + transformed | Tương lai hoàn thành S + will have + transformed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + transforming | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + transforming | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + transforming |
Lỗi thường gặp
Technology là danh từ số ít → dùng has, không dùng have.
Thì tiếp diễn luôn cần be + V-ing — không dùng nguyên thể sau am/is/are.
Dùng 'since' với kết quả còn liên hệ hiện tại → cần hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
