GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ transcend

All Tenses of the Verb "transcend"

V1transcendV2transcendedV3transcendedV-ingtranscending

Một động từ, mười hai thì. Xem *transcend* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

transcend · transcended · will transcend
C
Tiếp diễn
Continuous

Hành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + transcending
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + transcended
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + transcending
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, đặc điểm vĩnh cửu hoặc khái quát.
S + transcend / transcends
Khẳng định:Great art transcends cultural boundaries.
Phủ định:Money doesn't transcend all human problems.
Nghi vấn:Does love truly transcend all barriers?

Music transcends language and speaks to everyone.

Âm nhạc vượt qua ngôn ngữ và chạm đến tất cả mọi người.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn tạm thời.
S + am/is/are + transcending
Khẳng định:Her work is transcending traditional genre boundaries.
Phủ định:The movement isn't transcending its local roots yet.
Nghi vấn:Is this artist transcending the limits of the medium?

The collaboration is transcending national differences.

Sự hợp tác đang vượt qua những khác biệt giữa các quốc gia.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc có liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + transcended
Khẳng định:His influence has transcended generations.
Phủ định:The idea hasn't transcended its academic origins.
Nghi vấn:Has the film transcended its original audience?

She has transcended every expectation placed on her.

Cô ấy đã vượt qua mọi kỳ vọng đặt ra cho mình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + transcending
Khẳng định:The brand has been transcending its niche for years.
Phủ định:The movement hasn't been transcending borders as expected.
Nghi vấn:How long has this artist been transcending genre limits?

His philosophy has been transcending cultural divides for decades.

Triết học của ông đã vượt qua rào cản văn hóa trong nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + transcended
Khẳng định:The novel transcended its time and became a classic.
Phủ định:The film didn't transcend its box-office failure.
Nghi vấn:Did his speech transcend political divisions?

The discovery transcended the boundaries of any single discipline.

Khám phá đó đã vượt ra ngoài ranh giới của bất kỳ ngành khoa học nào.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + transcending
Khẳng định:His art was transcending all known categories at that time.
Phủ định:The movement wasn't transcending its regional limits back then.
Nghi vấn:Was the performance transcending ordinary theatre when you saw it?

The music was transcending every genre barrier during that era.

Âm nhạc đang phá vỡ mọi rào cản thể loại trong thời đại đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + transcended
Khẳng định:She had transcended her humble beginnings before fame arrived.
Phủ định:The idea hadn't transcended theory before the experiment proved it.
Nghi vấn:Had his influence transcended borders before he died?

The concept had transcended its original context long before we studied it.

Khái niệm đó đã vượt ra khỏi bối cảnh ban đầu từ lâu trước khi chúng tôi nghiên cứu nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + transcending
Khẳng định:The artist had been transcending genre limits for years before winning the award.
Phủ định:The movement hadn't been transcending its local scope before the documentary.
Nghi vấn:Had she been transcending expectations for long before people noticed?

He had been transcending cultural divides for a decade before his landmark speech.

Ông đã vượt qua ranh giới văn hóa suốt một thập kỷ trước bài phát biểu lịch sử của mình.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + transcend
Khẳng định:This discovery will transcend the limits of modern science.
Phủ định:Wealth alone won't transcend deep social inequalities.
Nghi vấn:Will the movement transcend national borders?

Great leaders will always transcend the politics of their era.

Những nhà lãnh đạo vĩ đại luôn vượt lên trên nền chính trị của thời đại họ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + transcending
Khẳng định:By next year, the platform will be transcending its original purpose.
Phủ định:The idea won't be transcending its niche audience without better marketing.
Nghi vấn:Will AI be transcending human creativity by 2040?

This technology will be transcending borders and industries for decades to come.

Công nghệ này sẽ đang vượt qua các ranh giới và ngành công nghiệp trong nhiều thập kỷ tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + transcended
Khẳng định:By 2050, technology will have transcended our current imagination.
Phủ định:The work won't have transcended its era without broader recognition.
Nghi vấn:Will she have transcended all obstacles before reaching the top?

By then, her legacy will have transcended the field she worked in.

Đến lúc đó, di sản của bà sẽ đã vượt ra ngoài lĩnh vực bà từng làm việc.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + transcending
Khẳng định:By 2040, this philosophy will have been transcending borders for a century.
Phủ định:The brand won't have been transcending its sector long enough to dominate.
Nghi vấn:Will the artist have been transcending genre limits for twenty years by then?

By the time he retires, he will have been transcending creative limits for forty years.

Đến khi nghỉ hưu, ông sẽ đã vượt qua mọi giới hạn sáng tạo suốt bốn mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + transcend / transcends
Quá khứ đơn
S + transcended
Tương lai đơn
S + will + transcend
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + transcending
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + transcending
Tương lai tiếp diễn
S + will be + transcending
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + transcended
Quá khứ hoàn thành
S + had + transcended
Tương lai hoàn thành
S + will have + transcended
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + transcending
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + transcending
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + transcending
6

Lỗi thường gặp

His music has transcended borders last decade.His music transcended borders last decade.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last decade) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is transcending expectations since she joined.She has been transcending expectations since she joined.

Hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại với 'since' → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Art will transcend politics when people will open their minds.Art will transcend politics when people open their minds.

Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS