GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ track

All Tenses of the Verb "track"

V1trackV2trackedV3trackedV-ingtracking

Một động từ, mười hai thì. Xem *track* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

track · tracked · will track
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + tracking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + tracked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + tracking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + track / tracks
Khẳng định:The app tracks your daily steps.
Phủ định:This system doesn't track user location.
Nghi vấn:Do you track your expenses every month?

The software tracks sales in real time.

Phần mềm theo dõi doanh số theo thời gian thực.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + tracking
Khẳng định:We are tracking the shipment right now.
Phủ định:They aren't tracking the virus outbreak closely.
Nghi vấn:Are you tracking your progress this week?

The team is tracking customer feedback carefully.

Đội ngũ đang theo dõi phản hồi của khách hàng một cách cẩn thận.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + tracked
Khẳng định:We have tracked the package to its destination.
Phủ định:They haven't tracked the source of the leak yet.
Nghi vấn:Have you tracked your spending this month?

Scientists have tracked the storm's path closely.

Các nhà khoa học đã theo dõi sát đường đi của cơn bão.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + tracking
Khẳng định:We have been tracking sales trends for months.
Phủ định:They haven't been tracking inventory properly lately.
Nghi vấn:How long have you been tracking this data?

Researchers have been tracking the species since 2010.

Các nhà nghiên cứu đã theo dõi loài này từ năm 2010.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + tracked
Khẳng định:They tracked the animal for three days.
Phủ định:We didn't track the changes properly.
Nghi vấn:Did you track the delivery yesterday?

The hunter tracked the deer through the forest.

Người thợ săn đã lần theo dấu con hươu xuyên rừng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + tracking
Khẳng định:We were tracking the storm when it changed course.
Phủ định:They weren't tracking the flight properly.
Nghi vấn:Were you tracking the package when it went missing?

Analysts were tracking the stock price all day.

Các nhà phân tích đã theo dõi giá cổ phiếu suốt cả ngày.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + tracked
Khẳng định:They had tracked the suspect before he crossed the border.
Phủ định:We hadn't tracked the error before the system crashed.
Nghi vấn:Had you tracked the shipment before it was lost?

The team had tracked the outbreak before it spread further.

Đội đã theo dõi ổ dịch trước khi nó lan rộng hơn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + tracking
Khẳng định:They had been tracking the whale for weeks before it disappeared.
Phủ định:We hadn't been tracking the metric long before it was discontinued.
Nghi vấn:Had you been tracking his movements before he vanished?

Scientists had been tracking the glacier for years before it collapsed.

Các nhà khoa học đã theo dõi sông băng suốt nhiều năm trước khi nó sụp đổ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + track
Khẳng định:We will track the results closely.
Phủ định:They won't track individual users.
Nghi vấn:Will you track the budget every week?

The company will track customer satisfaction next quarter.

Công ty sẽ theo dõi mức độ hài lòng của khách hàng vào quý tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + tracking
Khẳng định:This time next week we will be tracking the new campaign.
Phủ định:They won't be tracking shipments manually anymore.
Nghi vấn:Will you be tracking sales during the launch?

By tomorrow the system will be tracking every transaction.

Đến ngày mai hệ thống sẽ đang theo dõi mọi giao dịch.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + tracked
Khẳng định:By June we will have tracked all the key metrics.
Phủ định:They won't have tracked the full dataset by the deadline.
Nghi vấn:Will you have tracked the results by the end of the trial?

By next year the app will have tracked millions of workouts.

Đến năm sau ứng dụng sẽ đã theo dõi hàng triệu buổi tập.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + tracking
Khẳng định:By 2027 we will have been tracking the project for three years.
Phủ định:They won't have been tracking the data long by the review.
Nghi vấn:Will you have been tracking this trend for a year by December?

By spring they will have been tracking the migration for six months.

Đến mùa xuân họ sẽ đã theo dõi cuộc di cư suốt sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + track / tracks
Quá khứ đơn
S + tracked
Tương lai đơn
S + will + track
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + tracking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + tracking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + tracking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + tracked
Quá khứ hoàn thành
S + had + tracked
Tương lai hoàn thành
S + will have + tracked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + tracking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + tracking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + tracking
6

Lỗi thường gặp

I have track the shipment.I have tracked the shipment.

Sau have/has phải dùng V3 (tracked), không dùng nguyên mẫu.

The app track your steps.The app tracks your steps.

Chủ ngữ số ít (the app) cần thêm -s ở hiện tại đơn: tracks.

We will tracked the results next week.We will track the results next week.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ed.

#track#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS