Chia động từ tie
All Tenses of the Verb "tie"
Một động từ, mười hai thì. Xem *tie* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
tie · tied · will tieViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + tyingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + tiedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + tyingThì hiện tại
He always ties his shoelaces in the morning.
Anh ấy luôn buộc dây giày vào buổi sáng.
I am tying the package before sending it.
Tôi đang buộc gói hàng trước khi gửi đi.
She has tied the ribbon beautifully.
Cô ấy đã buộc cái nơ rất đẹp.
He has been tying his bow tie for ten minutes.
Anh ấy đã buộc cà vạt nơ được mười phút rồi.
Thì quá khứ
The sailor tied the boat to the dock.
Người thủy thủ đã buộc thuyền vào bến.
I was tying my shoelaces when the bus arrived.
Tôi đang buộc dây giày thì xe buýt đến.
By the time we left, she had tied all the packages.
Khi chúng tôi rời đi, cô ấy đã buộc xong tất cả các gói hàng.
She had been tying the bundles when the truck arrived.
Cô ấy đang buộc các bó hàng thì xe tải đến.
Thì tương lai
He will tie the gift wrap before the party.
Anh ấy sẽ buộc giấy gói quà trước buổi tiệc.
At noon they will be tying the banners in place.
Lúc trưa họ sẽ đang buộc các băng rôn vào vị trí.
By the time the ceremony starts, they will have tied the knot.
Trước khi buổi lễ bắt đầu, họ sẽ đã làm lễ cưới xong.
By next month he will have been tying bow ties professionally for a year.
Đến tháng sau anh ấy sẽ đã buộc cà vạt nơ chuyên nghiệp được một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + tie / ties | Quá khứ đơn S + tied | Tương lai đơn S + will + tie |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + tying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + tying | Tương lai tiếp diễn S + will be + tying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + tied | Quá khứ hoàn thành S + had + tied | Tương lai hoàn thành S + will have + tied |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + tying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + tying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + tying |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Dùng 'since' diễn tả hành động kéo dài → cần thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
