Chia động từ throw
All Tenses of the Verb "throw"
Một động từ, mười hai thì. Xem *throw* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
throw · threw · will throwViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + throwingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + thrownNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + throwingThì hiện tại
The pitcher throws over 90 miles per hour.
Cầu thủ ném bóng với tốc độ hơn 90 dặm mỗi giờ.
The kids are throwing snowballs in the garden.
Lũ trẻ đang ném bóng tuyết trong vườn.
I have thrown my back out lifting those boxes.
Tôi đã bị đau lưng khi nâng những hộp đó.
She has been throwing pottery for five years.
Cô ấy đã làm gốm trên bàn xoay được năm năm rồi.
Thì quá khứ
I threw the frisbee and the dog chased it.
Tôi ném đĩa bay và con chó đuổi theo.
She was throwing confetti when the bride arrived.
Cô ấy đang tung hoa giấy thì cô dâu xuất hiện.
By the time I arrived, someone had already thrown out the leftovers.
Khi tôi đến, ai đó đã vứt bỏ thức ăn thừa rồi.
The pitcher had been throwing warm-up balls for an hour before the game started.
Cầu thủ đã ném bóng khởi động suốt một tiếng trước khi trận đấu bắt đầu.
Thì tương lai
He will throw the opening pitch at the game tonight.
Tối nay anh ấy sẽ ném bóng khai mạc trong trận đấu.
This time on Sunday the team will be throwing practice shots.
Vào giờ này chủ nhật, đội sẽ đang luyện tập ném.
By next week, the committee will have thrown out the old proposal.
Đến tuần sau, ủy ban sẽ đã bác bỏ đề xuất cũ.
By retirement, he will have been throwing pitches professionally for twenty years.
Đến khi về hưu, anh ấy sẽ đã ném bóng chuyên nghiệp được hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + throw / throws | Quá khứ đơn S + threw | Tương lai đơn S + will + throw |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + throwing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + throwing | Tương lai tiếp diễn S + will be + throwing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + thrown | Quá khứ hoàn thành S + had + thrown | Tương lai hoàn thành S + will have + thrown |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + throwing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + throwing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + throwing |
Lỗi thường gặp
Throw là động từ bất quy tắc — V3 là 'thrown', không phải 'throwed'.
V2 của throw là 'threw', không phải 'throwed'. Cần học thuộc dạng bất quy tắc.
Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to', không thêm -s/-es.
