Chia động từ think
All Tenses of the Verb "think"
Một động từ, mười hai thì. Xem *think* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
think · thought · will thinkViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + thinkingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + thoughtNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + thinkingThì hiện tại
He thinks about his future every day.
Anh ấy nghĩ về tương lai mỗi ngày.
She is thinking of changing her job.
Cô ấy đang nghĩ đến việc đổi việc làm.
He has thought about moving abroad.
Anh ấy đã nghĩ đến việc chuyển ra nước ngoài.
He has been thinking about starting his own business.
Anh ấy đã suy nghĩ về việc tự mở công ty một thời gian.
Thì quá khứ
He thought carefully before answering.
Anh ấy đã suy nghĩ kỹ trước khi trả lời.
He was thinking of quitting when he got promoted.
Anh ấy đang nghĩ đến việc bỏ việc thì lại được thăng chức.
They had thought of a better approach before the deadline.
Họ đã nghĩ ra hướng tiếp cận tốt hơn trước thời hạn.
She had been thinking about the problem all day before she found a solution.
Cô ấy đã suy nghĩ cả ngày trước khi tìm ra giải pháp.
Thì tương lai
He will think of something to say.
Anh ấy sẽ nghĩ ra điều gì đó để nói.
This time tomorrow I will be thinking of my next step.
Vào giờ này ngày mai tôi sẽ đang nghĩ về bước tiếp theo.
By the end of the day he will have thought about all the options.
Đến cuối ngày anh ấy sẽ đã xem xét hết mọi lựa chọn.
By next Monday he will have been thinking about this problem for two weeks.
Đến thứ Hai tuần sau anh ấy sẽ đã suy nghĩ về vấn đề này được hai tuần.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + think / thinks | Quá khứ đơn S + thought | Tương lai đơn S + will + think |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + thinking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + thinking | Tương lai tiếp diễn S + will be + thinking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + thought | Quá khứ hoàn thành S + had + thought | Tương lai hoàn thành S + will have + thought |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + thinking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + thinking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + thinking |
Lỗi thường gặp
Thought là V2 bất quy tắc — không thêm -ed vào think.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Khi diễn đạt ý kiến cố định, think là stative verb — không dùng thì tiếp diễn.
