GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ thank

All Tenses of the Verb "thank"

V1thankV2thankedV3thankedV-ingthanking

Một động từ, mười hai thì. Xem *thank* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu hành động cảm ơn thường xuyên hay sự thật — không nhấn vào quá trình.

thank · thanked · will thank
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang cảm ơn, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + thanking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc cảm ơn đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + thanked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào quá trình cảm ơn kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + thanking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Hành động cảm ơn thường xuyên, thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
S + thank / thanks
Khẳng định:She always thanks her colleagues.
Phủ định:He doesn't thank anyone.
Nghi vấn:Do you thank them often?

She thanks him every morning.

Cô ấy cảm ơn anh ấy mỗi buổi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang cảm ơn ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + thanking
Khẳng định:She is thanking the volunteers now.
Phủ định:He isn't thanking anyone.
Nghi vấn:Are you thanking the guests?

The host is thanking the audience.

Người dẫn chương trình đang cảm ơn khán giả.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã cảm ơn xong và kết quả còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + thanked
Khẳng định:I have thanked everyone already.
Phủ định:She hasn't thanked him yet.
Nghi vấn:Have you thanked the team?

She has thanked all the volunteers.

Cô ấy đã cảm ơn tất cả các tình nguyện viên.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình cảm ơn kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + thanking
Khẳng định:She has been thanking guests all evening.
Phủ định:He hasn't been thanking people properly.
Nghi vấn:How long have you been thanking them?

The manager has been thanking the team all day.

Quản lý đã cảm ơn nhóm suốt cả ngày hôm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc cảm ơn đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + thanked
Khẳng định:She thanked him for his help.
Phủ định:I didn't thank him enough.
Nghi vấn:Did you thank the doctor?

They thanked the volunteers at the ceremony.

Họ đã cảm ơn các tình nguyện viên tại buổi lễ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang cảm ơn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + thanking
Khẳng định:She was thanking everyone when I arrived.
Phủ định:He wasn't thanking anyone at the time.
Nghi vấn:Were you thanking them when it happened?

The speaker was thanking the audience when the lights went out.

Diễn giả đang cảm ơn khán giả thì đèn tắt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã cảm ơn xong trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + thanked
Khẳng định:She had thanked everyone before leaving.
Phủ định:He hadn't thanked the host before leaving.
Nghi vấn:Had you thanked them before the event ended?

They had thanked all donors before the conference closed.

Họ đã cảm ơn tất cả nhà tài trợ trước khi hội nghị kết thúc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc cảm ơn kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + thanking
Khẳng định:She had been thanking guests for an hour when the food arrived.
Phủ định:He hadn't been thanking people much before that.
Nghi vấn:Had they been thanking supporters all morning?

She had been thanking donors all night before the event ended.

Cô ấy đã cảm ơn các nhà tài trợ cả đêm trước khi sự kiện kết thúc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời hay lời hứa cảm ơn trong tương lai.
S + will + thank
Khẳng định:I will thank him in person.
Phủ định:She won't thank him publicly.
Nghi vấn:Will you thank them at the ceremony?

I will thank all supporters at the end of the event.

Tôi sẽ cảm ơn tất cả những người ủng hộ vào cuối sự kiện.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc cảm ơn sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + thanking
Khẳng định:At the reception I will be thanking all guests.
Phủ định:He won't be thanking anyone.
Nghi vấn:Will you be thanking the team at the party?

The director will be thanking the staff at the annual dinner.

Giám đốc sẽ đang cảm ơn nhân viên tại bữa tiệc thường niên.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc cảm ơn sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + thanked
Khẳng định:By the end of the night I will have thanked everyone.
Phủ định:She won't have thanked all guests by then.
Nghi vấn:Will you have thanked them by Friday?

By tomorrow he will have thanked all the donors.

Đến ngày mai anh ấy sẽ đã cảm ơn tất cả các nhà tài trợ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình cảm ơn liên tục tính đến mốc tương lai.
S + will have been + thanking
Khẳng định:By midnight she will have been thanking guests for three hours.
Phủ định:We won't have been thanking them long by then.
Nghi vấn:Will you have been thanking supporters all evening by midnight?

By the end of the tour they will have been thanking fans for months.

Đến cuối chuyến lưu diễn họ sẽ đã cảm ơn người hâm mộ suốt nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + thank / thanks
Quá khứ đơn
S + thanked
Tương lai đơn
S + will + thank
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + thanking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + thanking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + thanking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + thanked
Quá khứ hoàn thành
S + had + thanked
Tương lai hoàn thành
S + will have + thanked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + thanking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + thanking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + thanking
6

Lỗi thường gặp

She thank him every day.She thanks him every day.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) cần thêm -s → thanks.

I have thanked him yesterday.I thanked him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn.

He was thank her.He was thanking her.

Thì tiếp diễn cần V-ing (thanking) sau was/were.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS