GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ text

All Tenses of the Verb "text"

V1textV2textedV3textedV-ingtexting

Một động từ, mười hai thì. Xem *text* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

text · texted · will text
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + texting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + texted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + texting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + text / texts
Khẳng định:She texts her mom every evening.
Phủ định:He doesn't text while driving.
Nghi vấn:Do you text your friends often?

I text my colleagues instead of calling them.

Tôi nhắn tin cho đồng nghiệp thay vì gọi điện.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + texting
Khẳng định:She is texting her friend right now.
Phủ định:He isn't texting during the meeting.
Nghi vấn:Are you texting someone?

I am texting my boss about tomorrow's schedule.

Tôi đang nhắn tin cho sếp về lịch trình ngày mai.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + texted
Khẳng định:I have already texted her the address.
Phủ định:He hasn't texted back yet.
Nghi vấn:Have you texted the confirmation to them?

She has texted me three times this morning.

Cô ấy đã nhắn tin cho tôi ba lần sáng nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + texting
Khẳng định:They have been texting each other all day.
Phủ định:I haven't been texting much since I switched phones.
Nghi vấn:How long have you been texting him?

She has been texting her friends non-stop since the news broke.

Cô ấy đã nhắn tin liên tục cho bạn bè từ khi tin tức nổ ra.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + texted
Khẳng định:She texted me the details last night.
Phủ định:He didn't text me when he arrived.
Nghi vấn:Did you text her before calling?

I texted my friend the directions to the party.

Tôi đã nhắn tin chỉ đường đến bữa tiệc cho bạn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + texting
Khẳng định:She was texting during the whole lecture.
Phủ định:I wasn't texting anyone when the accident happened.
Nghi vấn:Were you texting while driving?

He was texting his girlfriend when the boss walked in.

Anh ấy đang nhắn tin cho bạn gái khi sếp bước vào.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + texted
Khẳng định:She had texted him before she called.
Phủ định:He hadn't texted back by the time I left.
Nghi vấn:Had you texted the team before the meeting started?

By the time she arrived, he had already texted an apology.

Khi cô ấy đến, anh ấy đã nhắn tin xin lỗi rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + texting
Khẳng định:They had been texting for an hour before they finally called.
Phủ định:She hadn't been texting him before they met in person.
Nghi vấn:Had you been texting each other before you started dating?

He had been texting the team updates all evening before the event started.

Anh ấy đã nhắn tin cập nhật thông tin cho nhóm cả buổi tối trước khi sự kiện bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + text
Khẳng định:I will text you the address when I get there.
Phủ định:She won't text him first.
Nghi vấn:Will you text me when you land?

He will text the whole group about the change of plan.

Anh ấy sẽ nhắn tin cho cả nhóm về sự thay đổi kế hoạch.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + texting
Khẳng định:This time tomorrow I will be texting updates from the conference.
Phủ định:She won't be texting during the ceremony.
Nghi vấn:Will you be texting from the event?

At 9pm he will be texting his family from the airport.

Lúc 9 giờ tối anh ấy sẽ đang nhắn tin cho gia đình từ sân bay.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + texted
Khẳng định:By noon I will have texted everyone on the list.
Phủ định:She won't have texted back by the time you check.
Nghi vấn:Will you have texted the confirmation before the deadline?

By 10am he will have texted all the clients about the delay.

Trước 10 giờ sáng anh ấy sẽ đã nhắn tin cho tất cả khách hàng về sự chậm trễ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + texting
Khẳng định:By midnight they will have been texting for six hours straight.
Phủ định:We won't have been texting long before we just call instead.
Nghi vấn:Will you have been texting her for a whole year by next month?

By the time the trip ends, she will have been texting daily updates for two weeks.

Khi chuyến đi kết thúc, cô ấy sẽ đã nhắn tin cập nhật hàng ngày được hai tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + text / texts
Quá khứ đơn
S + texted
Tương lai đơn
S + will + text
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + texting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + texting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + texting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + texted
Quá khứ hoàn thành
S + had + texted
Tương lai hoàn thành
S + will have + texted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + texting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + texting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + texting
6

Lỗi thường gặp

I text she yesterday.I texted her yesterday.

Quá khứ đơn của text là texted (thêm -ed). Ngoài ra, tân ngữ phải dùng đại từ tân ngữ: her, not she.

She has text me already.She has texted me already.

Sau have/has phải dùng V3 (texted), không dùng dạng nguyên mẫu.

He will texts me later.He will text me later.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.

#text#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS