Chia động từ test
All Tenses of the Verb "test"
Một động từ, mười hai thì. Xem *test* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu hành động kiểm tra thường xuyên hay sự thật — không nhấn vào quá trình.
test · tested · will testViệc đang kiểm tra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + testingViệc kiểm tra đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + testedNhấn vào quá trình kiểm tra kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + testingThì hiện tại
The lab tests blood samples daily.
Phòng thí nghiệm xét nghiệm mẫu máu hàng ngày.
The engineer is testing the equipment.
Kỹ sư đang kiểm tra thiết bị.
She has tested several approaches.
Cô ấy đã thử nghiệm nhiều cách tiếp cận.
We have been testing the product for weeks.
Chúng tôi đã kiểm tra sản phẩm trong nhiều tuần.
Thì quá khứ
They tested all the candidates yesterday.
Họ đã kiểm tra tất cả các ứng viên hôm qua.
The team was testing the software when the server crashed.
Nhóm đang kiểm tra phần mềm thì máy chủ gặp sự cố.
He had tested the circuit before the inspection.
Anh ấy đã kiểm tra mạch điện trước khi thanh tra.
They had been testing the bridge for months before approving it.
Họ đã kiểm tra cây cầu nhiều tháng trước khi phê duyệt.
Thì tương lai
They will test the bridge before it opens.
Họ sẽ kiểm tra cây cầu trước khi nó được thông xe.
The team will be testing the system all afternoon.
Nhóm sẽ đang kiểm tra hệ thống cả buổi chiều.
By June we will have tested all the new models.
Đến tháng 6 chúng tôi sẽ đã kiểm tra tất cả các mẫu mới.
By the deadline they will have been testing the software for a year.
Đến hạn chót họ sẽ đã kiểm tra phần mềm trong một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + test / tests | Quá khứ đơn S + tested | Tương lai đơn S + will + test |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + testing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + testing | Tương lai tiếp diễn S + will be + testing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + tested | Quá khứ hoàn thành S + had + tested | Tương lai hoàn thành S + will have + tested |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + testing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + testing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + testing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) cần thêm -s → tests.
Dùng 'since' chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến nay → phải dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
