GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ test

All Tenses of the Verb "test"

V1testV2testedV3testedV-ingtesting

Một động từ, mười hai thì. Xem *test* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu hành động kiểm tra thường xuyên hay sự thật — không nhấn vào quá trình.

test · tested · will test
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang kiểm tra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + testing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc kiểm tra đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + tested
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào quá trình kiểm tra kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + testing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Hành động kiểm tra thường xuyên, theo lịch trình hoặc sự thật hiển nhiên.
S + test / tests
Khẳng định:The teacher tests students every Friday.
Phủ định:She doesn't test every week.
Nghi vấn:Do they test the software regularly?

The lab tests blood samples daily.

Phòng thí nghiệm xét nghiệm mẫu máu hàng ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang kiểm tra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + testing
Khẳng định:They are testing the new system now.
Phủ định:He isn't testing anything at the moment.
Nghi vấn:Are you testing the application?

The engineer is testing the equipment.

Kỹ sư đang kiểm tra thiết bị.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã kiểm tra xong và kết quả còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + tested
Khẳng định:We have tested all the features.
Phủ định:They haven't tested it yet.
Nghi vấn:Have you tested the product?

She has tested several approaches.

Cô ấy đã thử nghiệm nhiều cách tiếp cận.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình kiểm tra kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + testing
Khẳng định:They have been testing the app since morning.
Phủ định:I haven't been testing it properly.
Nghi vấn:How long have you been testing it?

We have been testing the product for weeks.

Chúng tôi đã kiểm tra sản phẩm trong nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc kiểm tra đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + tested
Khẳng định:She tested the patients last week.
Phủ định:We didn't test that version.
Nghi vấn:Did you test the backup?

They tested all the candidates yesterday.

Họ đã kiểm tra tất cả các ứng viên hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang kiểm tra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + testing
Khẳng định:She was testing the device when it broke.
Phủ định:They weren't testing properly.
Nghi vấn:Were you testing it at 3 pm?

The team was testing the software when the server crashed.

Nhóm đang kiểm tra phần mềm thì máy chủ gặp sự cố.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã hoàn tất kiểm tra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + tested
Khẳng định:They had tested all units before release.
Phủ định:She hadn't tested it enough.
Nghi vấn:Had you tested it before the deadline?

He had tested the circuit before the inspection.

Anh ấy đã kiểm tra mạch điện trước khi thanh tra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kiểm tra kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + testing
Khẳng định:She had been testing samples all day when the lab closed.
Phủ định:We hadn't been testing it long when the error appeared.
Nghi vấn:Had they been testing it all week?

They had been testing the bridge for months before approving it.

Họ đã kiểm tra cây cầu nhiều tháng trước khi phê duyệt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định hay dự đoán về việc kiểm tra trong tương lai.
S + will + test
Khẳng định:We will test the product next week.
Phủ định:She won't test it again.
Nghi vấn:Will you test the new version?

They will test the bridge before it opens.

Họ sẽ kiểm tra cây cầu trước khi nó được thông xe.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc kiểm tra sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + testing
Khẳng định:At this time tomorrow we will be testing the prototype.
Phủ định:She won't be testing anything by then.
Nghi vấn:Will you be testing it all day?

The team will be testing the system all afternoon.

Nhóm sẽ đang kiểm tra hệ thống cả buổi chiều.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc kiểm tra sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + tested
Khẳng định:By Friday they will have tested all features.
Phủ định:She won't have tested it by then.
Nghi vấn:Will you have tested the product by Monday?

By June we will have tested all the new models.

Đến tháng 6 chúng tôi sẽ đã kiểm tra tất cả các mẫu mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình kiểm tra liên tục tính đến mốc tương lai.
S + will have been + testing
Khẳng định:By launch day they will have been testing for six months.
Phủ định:We won't have been testing long enough.
Nghi vấn:Will you have been testing it for a year by December?

By the deadline they will have been testing the software for a year.

Đến hạn chót họ sẽ đã kiểm tra phần mềm trong một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + test / tests
Quá khứ đơn
S + tested
Tương lai đơn
S + will + test
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + testing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + testing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + testing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + tested
Quá khứ hoàn thành
S + had + tested
Tương lai hoàn thành
S + will have + tested
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + testing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + testing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + testing
6

Lỗi thường gặp

I have tested it yesterday.I tested it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn.

She test the patients.She tests the patients.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) cần thêm -s → tests.

They are testing since morning.They have been testing since morning.

Dùng 'since' chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến nay → phải dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS