Chia động từ terminate
All Tenses of the Verb "terminate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *terminate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, quy định thường xuyên hoặc kết quả cố định — không nhấn vào quá trình.
terminate · terminated · will terminateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + terminatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + terminatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + terminatingThì hiện tại
This clause terminates the offer if no response is received within thirty days.
Điều khoản này chấm dứt đề nghị nếu không nhận được phản hồi trong vòng ba mươi ngày.
Management is terminating the project due to budget overruns.
Ban quản lý đang chấm dứt dự án do vượt ngân sách.
The organisation has terminated its partnership with the supplier.
Tổ chức đã chấm dứt quan hệ đối tác với nhà cung cấp.
The company has been terminating underperforming divisions all quarter.
Công ty đã chấm dứt hoạt động các bộ phận kém hiệu quả trong suốt quý này.
Thì quá khứ
The government terminated the programme in 2022 due to lack of funding.
Chính phủ đã chấm dứt chương trình vào năm 2022 do thiếu kinh phí.
The system was terminating background tasks when it crashed.
Hệ thống đang kết thúc các tác vụ nền thì bị treo.
The contract had terminated before either party realised it.
Hợp đồng đã chấm dứt trước khi bất kỳ bên nào nhận ra điều đó.
They had been terminating supplier agreements for a year before restructuring.
Họ đã chấm dứt các thỏa thuận với nhà cung cấp trong một năm trước khi tái cơ cấu.
Thì tương lai
The subscription will terminate automatically unless renewed.
Gói đăng ký sẽ tự động chấm dứt nếu không được gia hạn.
By next week the firm will be terminating the remaining contracts.
Vào tuần tới, công ty sẽ đang chấm dứt các hợp đồng còn lại.
By midnight the server will have terminated all open sessions.
Đến nửa đêm, máy chủ sẽ đã đóng tất cả các phiên đang mở.
By year-end the firm will have been terminating contracts for six consecutive months.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã chấm dứt hợp đồng trong sáu tháng liên tiếp.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + terminate / terminates | Quá khứ đơn S + terminated | Tương lai đơn S + will + terminate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + terminating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + terminating | Tương lai tiếp diễn S + will be + terminating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + terminated | Quá khứ hoàn thành S + had + terminated | Tương lai hoàn thành S + will have + terminated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + terminating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + terminating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + terminating |
Lỗi thường gặp
Động từ 'terminate' là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ — không thêm giới từ 'of'.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last month) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Để diễn tả quy trình thường lệ, dùng hiện tại đơn (terminates) — 'is terminate' không phải hình thức hợp lệ.
