GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ terminate

All Tenses of the Verb "terminate"

V1terminateV2terminatedV3terminatedV-ingterminating

Một động từ, mười hai thì. Xem *terminate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, quy định thường xuyên hoặc kết quả cố định — không nhấn vào quá trình.

terminate · terminated · will terminate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + terminating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + terminated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + terminating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả quy định thông thường, điều khoản hợp đồng hoặc sự thật cố định.
S + terminate / terminates
Khẳng định:The contract terminates at the end of the fiscal year.
Phủ định:The lease doesn't terminate until December.
Nghi vấn:Does the agreement terminate automatically after two years?

This clause terminates the offer if no response is received within thirty days.

Điều khoản này chấm dứt đề nghị nếu không nhận được phản hồi trong vòng ba mươi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc quyết định đang được thực thi.
S + am/is/are + terminating
Khẳng định:The board is terminating the agreement following the scandal.
Phủ định:The company isn't terminating any contracts at the moment.
Nghi vấn:Is the system terminating idle sessions automatically?

Management is terminating the project due to budget overruns.

Ban quản lý đang chấm dứt dự án do vượt ngân sách.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại.
S + have/has + terminated
Khẳng định:The company has terminated the lease.
Phủ định:The parties haven't terminated the agreement yet.
Nghi vấn:Has the server terminated all inactive connections?

The organisation has terminated its partnership with the supplier.

Tổ chức đã chấm dứt quan hệ đối tác với nhà cung cấp.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + terminating
Khẳng định:The system has been terminating inactive sessions since the update.
Phủ định:The firm hasn't been terminating contracts without due process.
Nghi vấn:How long has the programme been terminating low-performing accounts?

The company has been terminating underperforming divisions all quarter.

Công ty đã chấm dứt hoạt động các bộ phận kém hiệu quả trong suốt quý này.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + terminated
Khẳng định:The employer terminated his contract without notice.
Phủ định:The court didn't terminate the injunction early.
Nghi vấn:Did the company terminate the deal last quarter?

The government terminated the programme in 2022 due to lack of funding.

Chính phủ đã chấm dứt chương trình vào năm 2022 do thiếu kinh phí.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + terminating
Khẳng định:The process was terminating when the error occurred.
Phủ định:The server wasn't terminating sessions correctly at that time.
Nghi vấn:Was the board terminating contracts when the audit began?

The system was terminating background tasks when it crashed.

Hệ thống đang kết thúc các tác vụ nền thì bị treo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + terminated
Khẳng định:They had terminated the project before we joined the team.
Phủ định:The lease hadn't terminated when the new tenants arrived.
Nghi vấn:Had the company terminated the agreement before the merger?

The contract had terminated before either party realised it.

Hợp đồng đã chấm dứt trước khi bất kỳ bên nào nhận ra điều đó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + terminating
Khẳng định:The company had been terminating staff for months before the announcement.
Phủ định:The system hadn't been terminating sessions properly before the patch.
Nghi vấn:Had the firm been terminating contracts before the investigation started?

They had been terminating supplier agreements for a year before restructuring.

Họ đã chấm dứt các thỏa thuận với nhà cung cấp trong một năm trước khi tái cơ cấu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định tức thời hoặc điều khoản hợp đồng về tương lai.
S + will + terminate
Khẳng định:The agreement will terminate at midnight on 31 December.
Phủ định:The contract won't terminate until both parties consent.
Nghi vấn:Will the programme terminate if funding is cut?

The subscription will terminate automatically unless renewed.

Gói đăng ký sẽ tự động chấm dứt nếu không được gia hạn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + terminating
Khẳng định:The programme will be terminating low-priority tasks overnight.
Phủ định:The board won't be terminating any agreements this quarter.
Nghi vấn:Will the system be terminating idle connections when we upgrade?

By next week the firm will be terminating the remaining contracts.

Vào tuần tới, công ty sẽ đang chấm dứt các hợp đồng còn lại.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc cụ thể trong tương lai.
S + will have + terminated
Khẳng định:By then the board will have terminated all pending contracts.
Phủ định:The lease won't have terminated by the time the new tenant moves in.
Nghi vấn:Will the company have terminated the partnership by the end of the year?

By midnight the server will have terminated all open sessions.

Đến nửa đêm, máy chủ sẽ đã đóng tất cả các phiên đang mở.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + terminating
Khẳng định:By the time he retires he will have been terminating supplier deals for thirty years.
Phủ định:The system won't have been terminating sessions long enough to cause data loss.
Nghi vấn:Will the committee have been terminating memberships for a year by then?

By year-end the firm will have been terminating contracts for six consecutive months.

Đến cuối năm, công ty sẽ đã chấm dứt hợp đồng trong sáu tháng liên tiếp.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + terminate / terminates
Quá khứ đơn
S + terminated
Tương lai đơn
S + will + terminate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + terminating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + terminating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + terminating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + terminated
Quá khứ hoàn thành
S + had + terminated
Tương lai hoàn thành
S + will have + terminated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + terminating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + terminating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + terminating
6

Lỗi thường gặp

They terminated of the agreement last week.They terminated the agreement last week.

Động từ 'terminate' là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ — không thêm giới từ 'of'.

Her contract has terminated last month.Her contract terminated last month.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last month) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The programme is terminate when inactive.The programme terminates when inactive.

Để diễn tả quy trình thường lệ, dùng hiện tại đơn (terminates) — 'is terminate' không phải hình thức hợp lệ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS