Chia động từ tend
All Tenses of the Verb "tend"
Một động từ, mười hai thì. Xem *tend* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu xu hướng, thói quen hoặc hành động chăm sóc — không nhấn vào quá trình.
tend · tended · will tendViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + tendingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + tendedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + tendingThì hiện tại
Prices tend to rise in summer.
Giá cả có xu hướng tăng vào mùa hè.
The nurse is tending to the patient.
Y tá đang chăm sóc bệnh nhân.
Temperatures have tended to be higher this year.
Nhiệt độ có xu hướng cao hơn trong năm nay.
She has been tending to the injured for hours.
Cô ấy đã chăm sóc người bị thương suốt nhiều giờ.
Thì quá khứ
The market tended to recover slowly.
Thị trường có xu hướng phục hồi chậm.
The doctor was tending to the patient when the power went out.
Bác sĩ đang chăm sóc bệnh nhân thì mất điện.
He had tended the fields all season before the harvest.
Anh ấy đã chăm sóc đồng ruộng cả mùa trước khi thu hoạch.
She had been tending the shop alone for months before help arrived.
Cô ấy đã một mình trông tiệm nhiều tháng trước khi có người phụ giúp.
Thì tương lai
The weather will tend to be warmer in spring.
Thời tiết sẽ có xu hướng ấm hơn vào mùa xuân.
The team will be tending to the repairs all day.
Nhóm sẽ đang tiến hành sửa chữa cả ngày.
By next week they will have tended to all the complaints.
Đến tuần sau họ sẽ đã giải quyết hết tất cả các khiếu nại.
By 2030 she will have been tending to patients for two decades.
Đến 2030 cô ấy sẽ đã chăm sóc bệnh nhân suốt hai thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + tend / tends | Quá khứ đơn S + tended | Tương lai đơn S + will + tend |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + tending | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + tending | Tương lai tiếp diễn S + will be + tending |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + tended | Quá khứ hoàn thành S + had + tended | Tương lai hoàn thành S + will have + tended |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + tending | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + tending | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + tending |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) cần thêm -s → tends.
'Tend to' diễn đạt xu hướng chung → dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn; 'tend' cần giới từ 'to' khi có tân ngữ là người/việc.
