Chia động từ tell
All Tenses of the Verb "tell"
Một động từ, mười hai thì. Xem *tell* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
tell · told · will tellViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + tellingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + toldNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + tellingThì hiện tại
I always tell my friends the truth.
Tôi luôn nói thật với bạn bè.
She is telling her son a bedtime story.
Cô ấy đang kể chuyện ngủ cho con trai nghe.
She has already told him the answer.
Cô ấy đã nói cho anh ấy biết câu trả lời rồi.
He has been telling the same joke for months.
Anh ấy đã kể mãi trò đùa đó hàng tháng nay.
Thì quá khứ
I told my teacher what happened.
Tôi đã kể cho giáo viên nghe chuyện gì xảy ra.
He was telling a funny story when we left.
Anh ấy đang kể một câu chuyện hài khi chúng tôi ra về.
He had already told me the news before it was announced.
Anh ấy đã nói với tôi về tin tức trước khi nó được công bố.
She had been telling everyone the story before she stopped.
Cô ấy đã kể câu chuyện đó cho mọi người nghe trước khi dừng lại.
Thì tương lai
He will tell us the result after the meeting.
Anh ấy sẽ thông báo kết quả sau cuộc họp.
At 9pm he will be telling them the plan.
9 giờ tối anh ấy sẽ đang thông báo kế hoạch cho họ.
By Friday he will have told all his friends.
Đến thứ Sáu anh ấy sẽ đã nói với tất cả bạn bè.
By 2030 she will have been telling this story for ten years.
Đến năm 2030 cô ấy sẽ đã kể câu chuyện này được mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + tell / tells | Quá khứ đơn S + told | Tương lai đơn S + will + tell |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + telling | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + telling | Tương lai tiếp diễn S + will be + telling |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + told | Quá khứ hoàn thành S + had + told | Tương lai hoàn thành S + will have + told |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + telling | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + telling | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + telling |
Lỗi thường gặp
Khi có mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Told là V2 bất quy tắc — không thêm -ed vào tell.
Tell không dùng giới từ to trước tân ngữ gián tiếp: tell someone something (không phải tell to someone).
