GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ taste

All Tenses of the Verb "taste"

V1tasteV2tastedV3tastedV-ingtasting

Một động từ, mười hai thì. Xem *taste* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

taste · tasted · will taste
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + tasting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + tasted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + tasting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Đặc tính vốn có, sự thật hoặc cảm nhận ổn định (linking verb).
S + taste / tastes
Khẳng định:This soup tastes amazing.
Phủ định:The medicine doesn't taste good.
Nghi vấn:Does this dish taste spicy to you?

The mango tastes sweet and fresh.

Quả xoài có vị ngọt và tươi mát.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động nếm chủ động đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + tasting
Khẳng định:The chef is tasting the sauce right now.
Phủ định:She isn't tasting any more samples today.
Nghi vấn:Are you tasting the wine before buying?

We are tasting different flavours at the market.

Chúng tôi đang thử các hương vị khác nhau tại chợ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Trải nghiệm nếm thử đã có từ trước, còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + tasted
Khẳng định:I have never tasted durian before.
Phủ định:She hasn't tasted the new recipe yet.
Nghi vấn:Have you tasted authentic Vietnamese pho?

He has tasted dishes from over twenty countries.

Anh ấy đã thử món ăn của hơn hai mươi quốc gia.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Hành động nếm thử kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + tasting
Khẳng định:The judges have been tasting entries since morning.
Phủ định:She hasn't been tasting anything since she caught a cold.
Nghi vấn:How long have you been tasting wine professionally?

They have been tasting different coffee blends all afternoon.

Họ đã thử nhiều loại cà phê pha trộn khác nhau cả buổi chiều nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + tasted
Khẳng định:We tasted the local food on our trip.
Phủ định:She didn't taste anything unusual.
Nghi vấn:Did you taste the dessert at the restaurant?

I tasted the soup and added more salt.

Tôi đã nếm súp và thêm muối vào.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + tasting
Khẳng định:The chef was tasting the broth when I walked in.
Phủ định:She wasn't tasting the food carefully enough.
Nghi vấn:Were you tasting the samples when the power went out?

They were tasting the prototype dish when the guests arrived.

Họ đang thử món ăn thử nghiệm thì khách đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
S + had + tasted
Khẳng định:She had tasted the dish before the competition began.
Phủ định:He hadn't tasted anything that spicy before.
Nghi vấn:Had you tasted anything like that before the trip?

By the time the meal was served, the chef had already tasted every component.

Khi bữa ăn được phục vụ, đầu bếp đã nếm thử từng thành phần rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Hành động kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + tasting
Khẳng định:The judges had been tasting entries for three hours before announcing.
Phủ định:She hadn't been tasting food well because of her cold.
Nghi vấn:Had they been tasting wines all day before the verdict?

He had been tasting different sauces for hours before finding the right balance.

Anh ấy đã thử nhiều loại nước sốt trong nhiều giờ trước khi tìm được sự cân bằng đúng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + taste
Khẳng định:You will taste the best food of your life in Italy.
Phủ định:She won't taste anything unfamiliar.
Nghi vấn:Will you taste the new menu tonight?

I will taste everything on the buffet.

Tôi sẽ thử tất cả các món trên bàn tiệc buffet.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + tasting
Khẳng định:At 4pm tomorrow the judges will be tasting the finalists' dishes.
Phủ định:She won't be tasting anything spicy on her diet.
Nghi vấn:Will you be tasting samples at the fair this weekend?

This time next Saturday we will be tasting wine in the Mekong Delta.

Vào giờ này thứ bảy tuần sau chúng tôi sẽ đang thưởng thức rượu vang ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc nhất định trong tương lai.
S + will have + tasted
Khẳng định:By the end of the tour, she will have tasted over fifty local dishes.
Phủ định:He won't have tasted all the dishes before the contest ends.
Nghi vấn:Will you have tasted the new product line before launch?

By graduation, culinary students will have tasted hundreds of flavours.

Đến khi tốt nghiệp, các sinh viên nấu ăn sẽ đã thử qua hàng trăm hương vị.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + tasting
Khẳng định:By noon the panel will have been tasting entries for four hours.
Phủ định:We won't have been tasting long enough to give a fair verdict.
Nghi vấn:Will she have been tasting products for a full year by December?

By the end of the festival, the judges will have been tasting food for two days straight.

Đến cuối lễ hội, ban giám khảo sẽ đã nếm thử món ăn liên tục trong hai ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + taste / tastes
Quá khứ đơn
S + tasted
Tương lai đơn
S + will + taste
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + tasting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + tasting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + tasting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + tasted
Quá khứ hoàn thành
S + had + tasted
Tương lai hoàn thành
S + will have + tasted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + tasting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + tasting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + tasting
6

Lỗi thường gặp

This food is tasting delicious.This food tastes delicious.

Khi 'taste' là động từ nối (linking verb) diễn tả đặc tính, không dùng thể tiếp diễn.

I have tasted this yesterday.I tasted this yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She had taste the soup before.She had tasted the soup before.

Sau had phải dùng V3 (tasted), không dùng động từ nguyên mẫu.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS