GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ tarnish

All Tenses of the Verb "tarnish"

Một động từ, mười hai thì. Xem tarnish biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUtarnish
V2 · QUÁ KHỨtarnished
V3 · PHÂN TỪtarnished
V-INGtarnishing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

tarnish · tarnished · will tarnish
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + tarnishing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + tarnished
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + tarnishing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, đặc tính chung của vật liệu hoặc thói quen lặp lại.
S + tarnish / tarnishes
Khẳng định:Humidity tarnishes silver quickly.
Phủ định:This alloy doesn't tarnish easily.
Nghi vấn:Does silver tarnish in humid air?

Silver often tarnishes when exposed to air.

Bạc thường bị xỉn màu khi tiếp xúc với không khí.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + tarnishing
Khẳng định:The old coins are tarnishing in the drawer.
Phủ định:The trophy isn't tarnishing because it's coated.
Nghi vấn:Is the silverware tarnishing already?

The bronze statue is tarnishing in the salty air.

Bức tượng đồng đang bị xỉn màu trong không khí mặn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + tarnished
Khẳng định:The scandal has tarnished his reputation.
Phủ định:Her achievements haven't tarnished despite the criticism.
Nghi vấn:Has this incident tarnished the company's image?

The corruption case has tarnished the minister's reputation.

Vụ tham nhũng đã làm hoen ố danh tiếng của vị bộ trưởng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + tarnishing
Khẳng định:Rumors have been tarnishing his career for months.
Phủ định:The metal hasn't been tarnishing since we polished it.
Nghi vấn:How long have the reviews been tarnishing the brand?

Negative press has been tarnishing the celebrity's image all year.

Báo chí tiêu cực đã làm hoen ố hình ảnh của người nổi tiếng suốt cả năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + tarnished
Khẳng định:The scandal tarnished his image last year.
Phủ định:The rain didn't tarnish the brass gate.
Nghi vấn:Did the leak tarnish the firm's credibility?

The affair tarnished his political career.

Vụ bê bối đã làm hoen ố sự nghiệp chính trị của ông ấy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + tarnishing
Khẳng định:The medal was tarnishing before we cleaned it.
Phủ định:Her reputation wasn't tarnishing until the leak happened.
Nghi vấn:Was the silver tarnishing in the humid room?

The candlesticks were tarnishing while stored in the basement.

Những chân đèn nến đang bị xỉn màu khi cất trong tầng hầm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra và hoàn tất trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + tarnished
Khẳng định:The jewelry had tarnished before she noticed.
Phủ định:His name hadn't tarnished before the second scandal broke.
Nghi vấn:Had the coins tarnished by the time you found them?

The brooch had already tarnished by the time she inherited it.

Chiếc trâm đã bị xỉn màu trước khi cô ấy được thừa kế nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + tarnishing
Khẳng định:The metal had been tarnishing for years before restoration.
Phủ định:His reputation hadn't been tarnishing until the press dug in.
Nghi vấn:Had rumors been tarnishing her name for long?

The statue had been tarnishing for decades before it was restored.

Bức tượng đã bị xỉn màu suốt nhiều thập kỷ trước khi được phục chế.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + tarnish
Khẳng định:This scandal will tarnish his legacy.
Phủ định:Stainless steel won't tarnish easily.
Nghi vấn:Will the lawsuit tarnish the brand's reputation?

Without care, the silver will tarnish within weeks.

Nếu không bảo quản, bạc sẽ bị xỉn màu trong vài tuần.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + tarnishing
Khẳng định:By next month, the coating will be tarnishing without protection.
Phủ định:The chrome won't be tarnishing if we seal it now.
Nghi vấn:Will the trophies be tarnishing in open storage?

In a few years, this bronze will be tarnishing without regular polishing.

Vài năm nữa, khối đồng này sẽ đang bị xỉn màu nếu không được đánh bóng thường xuyên.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + tarnished
Khẳng định:By the time we return, the silver will have tarnished.
Phủ định:The medal won't have tarnished by the ceremony.
Nghi vấn:Will his reputation have tarnished by the election?

By next year, further leaks will have tarnished the company's image.

Đến năm sau, những vụ rò rỉ tiếp theo sẽ đã làm hoen ố hình ảnh công ty.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + tarnishing
Khẳng định:By 2030, the metal will have been tarnishing for a decade untouched.
Phủ định:The reputation won't have been tarnishing long by the time he resigns.
Nghi vấn:Will the artifact have been tarnishing for centuries by the excavation?

By the time it's found, the coin will have been tarnishing for two hundred years.

Đến khi được tìm thấy, đồng xu sẽ đã bị xỉn màu suốt hai trăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + tarnish / tarnishes
Quá khứ đơn
S + tarnished
Tương lai đơn
S + will + tarnish
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + tarnishing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + tarnishing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + tarnishing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + tarnished
Quá khứ hoàn thành
S + had + tarnished
Tương lai hoàn thành
S + will have + tarnished
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + tarnishing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + tarnishing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + tarnishing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia tarnish qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The scandal has tarnish his image.→✓ The scandal has tarnished his image.

Sau have/has phải dùng V3 (tarnished), không dùng nguyên mẫu.

✗ Silver tarnishs quickly.→✓ Silver tarnishes quickly.

Động từ tận cùng -sh thêm -es ở ngôi thứ ba số ít, không chỉ thêm -s.

✗ Yesterday the coins tarnish in the rain.→✓ Yesterday the coins tarnished in the rain.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải chia quá khứ đơn (tarnished).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#tarnish#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS