GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ target

All Tenses of the Verb "target"

V1targetV2targetedV3targetedV-ingtargeting

Một động từ, mười hai thì. Xem *target* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

target · targeted · will target
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + targeting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + targeted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + targeting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + target / targets
Khẳng định:The campaign targets young professionals.
Phủ định:She doesn't target that market segment.
Nghi vấn:Do they target new customers every quarter?

This ad campaign targets small business owners.

Chiến dịch quảng cáo này nhắm đến các chủ doanh nghiệp nhỏ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + targeting
Khẳng định:He is targeting a new audience this month.
Phủ định:They aren't targeting that region right now.
Nghi vấn:Are you targeting overseas markets?

We are targeting college students with this promotion.

Chúng tôi đang nhắm đến sinh viên đại học với chương trình khuyến mãi này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + targeted
Khẳng định:She has targeted three new regions this year.
Phủ định:They haven't targeted that segment yet.
Nghi vấn:Have you targeted the right audience?

He has already targeted the key demographics.

Anh ấy đã nhắm đến các nhóm nhân khẩu học chính rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + targeting
Khẳng định:She has been targeting that market for months.
Phủ định:We haven't been targeting that group lately.
Nghi vấn:How long have you been targeting this audience?

They have been targeting new investors since spring.

Họ đã nhắm đến các nhà đầu tư mới từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + targeted
Khẳng định:We targeted a new demographic last year.
Phủ định:She didn't target that group in the campaign.
Nghi vấn:Did you target the right customers yesterday?

The company targeted teenagers in its last campaign.

Công ty đã nhắm đến thanh thiếu niên trong chiến dịch trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + targeting
Khẳng định:I was targeting a new market when the budget was cut.
Phủ định:They weren't targeting that region at that time.
Nghi vấn:Were you targeting local customers last month?

She was targeting a broader audience when she changed strategy.

Cô ấy đang nhắm đến đối tượng rộng hơn thì đổi chiến lược.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + targeted
Khẳng định:He had targeted that market before the competitor arrived.
Phủ định:They hadn't targeted that segment before the launch.
Nghi vấn:Had you targeted the right group by then?

The team had targeted new regions before the merger.

Nhóm đã nhắm đến các khu vực mới trước khi sáp nhập.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + targeting
Khẳng định:She had been targeting that market for years before it paid off.
Phủ định:We hadn't been targeting that group long when it changed.
Nghi vấn:Had they been targeting overseas buyers for long?

He had been targeting new investors for months before the deal closed.

Anh ấy đã nhắm đến các nhà đầu tư mới trong nhiều tháng trước khi chốt giao dịch.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + target
Khẳng định:We will target a new demographic next quarter.
Phủ định:She won't target that market without research.
Nghi vấn:Will you target younger customers?

The company will target new regions next year.

Công ty sẽ nhắm đến các khu vực mới vào năm tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + targeting
Khẳng định:This time next month we will be targeting new markets.
Phủ định:He won't be targeting that segment during the review.
Nghi vấn:Will you be targeting overseas buyers next quarter?

At launch we will be targeting early adopters.

Lúc ra mắt chúng tôi sẽ đang nhắm đến nhóm dùng thử sớm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + targeted
Khẳng định:By June they will have targeted every major region.
Phủ định:She won't have targeted the new segment by then.
Nghi vấn:Will you have targeted the full market by Friday?

By next year we will have targeted all key demographics.

Đến năm sau chúng tôi sẽ đã nhắm đến mọi nhóm nhân khẩu học chính.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + targeting
Khẳng định:By December she will have been targeting that market for a year.
Phủ định:We won't have been targeting it long by then.
Nghi vấn:Will you have been targeting new customers for months by the review?

By 2027 they will have been targeting that region for five years.

Đến 2027 họ sẽ đã nhắm đến khu vực đó trong năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + target / targets
Quá khứ đơn
S + targeted
Tương lai đơn
S + will + target
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + targeting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + targeting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + targeting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + targeted
Quá khứ hoàn thành
S + had + targeted
Tương lai hoàn thành
S + will have + targeted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + targeting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + targeting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + targeting
6

Lỗi thường gặp

I have target that group.I have targeted that group.

Sau have/has phải là V3 (targeted), không dùng nguyên mẫu.

She target the market last year.She targeted the market last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn với -ed.

I will target it when I will finish.I will target it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#target#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS