Chia động từ talk
All Tenses of the Verb "talk"
Một động từ, mười hai thì. Xem *talk* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
talk · talked · will talkViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + talkingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + talkedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + talkingThì hiện tại
I talk to my best friend every day.
Tôi nói chuyện với người bạn thân nhất mỗi ngày.
They are talking about the new project.
Họ đang nói chuyện về dự án mới.
I have talked to the team and everyone agrees.
Tôi đã nói chuyện với cả nhóm và mọi người đều đồng ý.
He has been talking about moving abroad for months.
Anh ấy đã nói đến chuyện ra nước ngoài sống nhiều tháng nay rồi.
Thì quá khứ
I talked to my teacher after class.
Tôi đã nói chuyện với giáo viên sau giờ học.
We were talking about the trip when she called.
Chúng tôi đang nói chuyện về chuyến đi thì cô ấy gọi đến.
By the time I arrived, they had already talked and agreed.
Khi tôi đến nơi, họ đã nói chuyện và đồng ý với nhau rồi.
He had been talking about quitting his job for months before he finally did.
Anh ấy đã nói đến chuyện nghỉ việc nhiều tháng trước khi thực sự làm vậy.
Thì tương lai
We will talk about the budget at the next meeting.
Chúng ta sẽ thảo luận về ngân sách trong cuộc họp tới.
This time tomorrow I will be talking to the hiring committee.
Vào giờ này ngày mai tôi sẽ đang phỏng vấn với hội đồng tuyển dụng.
By the end of the week, he will have talked to every department.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ đã nói chuyện với tất cả các phòng ban.
By next year she will have been talking to journalists for a decade.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã làm việc với các nhà báo được mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + talk / talks | Quá khứ đơn S + talked | Tương lai đơn S + will + talk |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + talking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + talking | Tương lai tiếp diễn S + will be + talking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + talked | Quá khứ hoàn thành S + had + talked | Tương lai hoàn thành S + will have + talked |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + talking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + talking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + talking |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn bắt buộc phải dùng V-ing (talking), không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to', không thêm -s/-es.
