GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ take

All Tenses of the Verb "take"

V1takeV2tookV3takenV-ingtaking
Bất quy tắc: take → took → taken.

Một động từ, mười hai thì. Xem *take* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

take · took · will take
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + taking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + taken
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + taking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + take / takes
Khẳng định:She takes the bus to work every day.
Phủ định:He doesn't take sugar in his coffee.
Nghi vấn:Do you take vitamins in the morning?

I take a walk after dinner every evening.

Tôi đi dạo sau bữa tối mỗi buổi tối.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + taking
Khẳng định:She is taking an online course this semester.
Phủ định:He isn't taking any calls right now.
Nghi vấn:Are you taking notes?

We are taking a short break.

Chúng tôi đang nghỉ giải lao một chút.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + taken
Khẳng định:I have taken the exam twice.
Phủ định:She hasn't taken her medication yet.
Nghi vấn:Have you taken a taxi before?

He has taken several steps to improve his health.

Anh ấy đã thực hiện nhiều bước để cải thiện sức khỏe.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + taking
Khẳng định:She has been taking piano lessons for three years.
Phủ định:I haven't been taking enough breaks.
Nghi vấn:How long have you been taking this medicine?

They have been taking the same route to school since 2020.

Họ đã đi cùng một con đường đến trường từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + took
Khẳng định:She took the first train this morning.
Phủ định:He didn't take the opportunity.
Nghi vấn:Did you take any photos?

I took a deep breath and knocked on the door.

Tôi hít một hơi thật sâu rồi gõ cửa.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + taking
Khẳng định:She was taking a shower when I called.
Phủ định:They weren't taking it seriously.
Nghi vấn:Were you taking notes during the lecture?

He was taking a nap when the guests arrived.

Anh ấy đang ngủ trưa thì khách đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + taken
Khẳng định:She had taken her seat before the show started.
Phủ định:He hadn't taken the test before he applied.
Nghi vấn:Had you taken the medicine before eating?

By the time we arrived, they had already taken all the seats.

Khi chúng tôi đến nơi, họ đã lấy hết chỗ ngồi rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + taking
Khẳng định:She had been taking dance classes for years before she performed.
Phủ định:He hadn't been taking the pills regularly.
Nghi vấn:Had you been taking this route long before the road closed?

They had been taking the same approach for months when they finally changed strategy.

Họ đã áp dụng cùng một cách tiếp cận nhiều tháng trước khi cuối cùng thay đổi chiến lược.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + take
Khẳng định:I will take care of it.
Phủ định:She won't take no for an answer.
Nghi vấn:Will you take the job offer?

He will take the early flight to Hanoi tomorrow.

Anh ấy sẽ đi chuyến bay sớm đến Hà Nội vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + taking
Khẳng định:This time next week I will be taking my final exams.
Phủ định:She won't be taking questions after the presentation.
Nghi vấn:Will you be taking the kids to school tomorrow?

At 8am tomorrow I will be taking my driving test.

Lúc 8 giờ sáng mai tôi sẽ đang thi bằng lái xe.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + taken
Khẳng định:By graduation she will have taken over thirty courses.
Phủ định:He won't have taken the exam before the deadline.
Nghi vấn:Will you have taken all required classes by December?

By the end of the year I will have taken twelve business trips.

Đến cuối năm tôi sẽ đã thực hiện mười hai chuyến công tác.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + taking
Khẳng định:By next year she will have been taking violin lessons for a decade.
Phủ định:We won't have been taking this approach long enough to judge.
Nghi vấn:Will you have been taking the medication for six months by March?

By 2030 he will have been taking the same bus route for twenty years.

Đến năm 2030 anh ấy sẽ đã đi cùng tuyến xe buýt đó suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + take / takes
Quá khứ đơn
S + took
Tương lai đơn
S + will + take
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + taking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + taking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + taking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + taken
Quá khứ hoàn thành
S + had + taken
Tương lai hoàn thành
S + will have + taken
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + taking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + taking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + taking
6

Lỗi thường gặp

I have took the wrong train.I have taken the wrong train.

Sau have/has phải dùng V3 (taken), không dùng quá khứ đơn (took).

She take a taxi yesterday.She took a taxi yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn took.

It takes three hours for arrive.It takes three hours to arrive.

Sau 'it takes + time' phải dùng 'to + V', không dùng 'for + V'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS