GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ survey

All Tenses of the Verb "survey"

V1surveyV2surveyedV3surveyedV-ingsurveying

Một động từ, mười hai thì. Xem *survey* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

survey · surveyed · will survey
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + surveying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + surveyed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + surveying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + survey / surveys
Khẳng định:The team surveys customer needs every year.
Phủ định:They don't survey the site on weekends.
Nghi vấn:Do you survey your customers regularly?

She surveys market trends every quarter.

Cô ấy khảo sát xu hướng thị trường mỗi quý.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + surveying
Khẳng định:The engineers are surveying the construction site now.
Phủ định:We aren't surveying that zone today.
Nghi vấn:Are they surveying the damaged area?

Researchers are surveying households in the district this week.

Các nhà nghiên cứu đang khảo sát các hộ gia đình trong quận tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + surveyed
Khẳng định:She has surveyed over 300 respondents so far.
Phủ định:They haven't surveyed the northern region yet.
Nghi vấn:Have you surveyed all the affected households?

The company has already surveyed customer satisfaction this month.

Công ty đã khảo sát sự hài lòng của khách hàng trong tháng này rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + surveying
Khẳng định:They have been surveying the coastline for three weeks.
Phủ định:We haven't been surveying this area for long.
Nghi vấn:How long have they been surveying the site?

The team has been surveying local businesses since January.

Nhóm đã khảo sát các doanh nghiệp địa phương từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + surveyed
Khẳng định:The researchers surveyed 500 households last year.
Phủ định:She didn't survey the eastern section.
Nghi vấn:Did they survey the whole area?

We surveyed customer opinions after the product launch.

Chúng tôi đã khảo sát ý kiến khách hàng sau khi ra mắt sản phẩm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + surveying
Khẳng định:The team was surveying the field when the storm hit.
Phủ định:They weren't surveying the right area.
Nghi vấn:Were you surveying the premises yesterday?

She was surveying the damage when the reporters arrived.

Cô ấy đang khảo sát thiệt hại thì các phóng viên đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + surveyed
Khẳng định:They had surveyed the site before construction began.
Phủ định:We hadn't surveyed the eastern block yet.
Nghi vấn:Had the team surveyed the area before the flood?

The engineers had surveyed the land before submitting their report.

Các kỹ sư đã khảo sát đất trước khi nộp báo cáo.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + surveying
Khẳng định:They had been surveying the region for months before finding the issue.
Phủ định:We hadn't been surveying long when the equipment failed.
Nghi vấn:Had the researchers been surveying the area continuously?

The team had been surveying households for a year before publishing the results.

Nhóm đã khảo sát các hộ gia đình suốt một năm trước khi công bố kết quả.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + survey
Khẳng định:We will survey the community next month.
Phủ định:They won't survey the site in winter.
Nghi vấn:Will you survey all the residents?

The government will survey all affected zones after the disaster.

Chính phủ sẽ khảo sát tất cả các vùng bị ảnh hưởng sau thảm họa.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + surveying
Khẳng định:This time next week the team will be surveying the northern zone.
Phủ định:They won't be surveying during the holiday break.
Nghi vấn:Will they be surveying the coast next month?

At noon tomorrow the engineers will be surveying the bridge.

Trưa mai các kỹ sư sẽ đang khảo sát cây cầu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + surveyed
Khẳng định:By Friday they will have surveyed the whole site.
Phủ định:We won't have surveyed all regions by then.
Nghi vấn:Will you have surveyed every district by Monday?

By year-end the team will have surveyed all 50 communities.

Cuối năm nhóm sẽ đã khảo sát cả 50 cộng đồng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + surveying
Khẳng định:By December they will have been surveying the region for six months.
Phủ định:We won't have been surveying long enough to draw conclusions.
Nghi vấn:Will they have been surveying the site for a year by then?

By 2027 the scientists will have been surveying the reef for a decade.

Đến 2027 các nhà khoa học sẽ đã khảo sát rạn san hô được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + survey / surveys
Quá khứ đơn
S + surveyed
Tương lai đơn
S + will + survey
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + surveying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + surveying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + surveying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + surveyed
Quá khứ hoàn thành
S + had + surveyed
Tương lai hoàn thành
S + will have + surveyed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + surveying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + surveying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + surveying
6

Lỗi thường gặp

They surveyed the area since 2020.They have surveyed the area since 2020.

Since dùng kèm khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → phải dùng hiện tại hoàn thành.

She is survey the data now.She is surveying the data now.

Thì tiếp diễn yêu cầu V-ing sau be, không dùng dạng nguyên thể.

We will survey when we will finish.We will survey when we finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS