Chia động từ surprise
All Tenses of the Verb "surprise"
Một động từ, mười hai thì. Xem *surprise* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
surprise · surprised · will surpriseViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + surprisingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + surprisedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + surprisingThì hiện tại
Nothing surprises him anymore.
Không gì làm anh ấy ngạc nhiên nữa.
The results are surprising everyone at the office.
Kết quả đang khiến mọi người trong văn phòng ngạc nhiên.
The team has surprised critics with their performance.
Đội đã khiến các nhà phê bình ngạc nhiên với màn trình diễn của họ.
They have been surprising fans with secret shows all year.
Họ đã khiến người hâm mộ ngạc nhiên với các buổi diễn bí mật suốt năm.
Thì quá khứ
The ending of the movie surprised everyone in the theater.
Cái kết của bộ phim khiến mọi người trong rạp ngạc nhiên.
The magician was surprising the audience with every trick.
Nhà ảo thuật đang khiến khán giả ngạc nhiên với mỗi màn trình diễn.
The plot twist had surprised readers before the movie came out.
Tình tiết bất ngờ đã khiến độc giả ngạc nhiên trước khi bộ phim ra mắt.
They had been surprising audiences for months before the tour ended.
Họ đã khiến khán giả ngạc nhiên suốt nhiều tháng trước khi tour kết thúc.
Thì tương lai
I'm sure this announcement will surprise the whole team.
Tôi chắc chắn thông báo này sẽ khiến cả đội ngạc nhiên.
By then, the company will be surprising customers with new features.
Đến lúc đó, công ty sẽ đang khiến khách hàng ngạc nhiên với tính năng mới.
By next year, the brand will have surprised the market twice.
Đến năm sau, thương hiệu sẽ đã khiến thị trường ngạc nhiên hai lần.
By 2030 the studio will have been surprising audiences for twenty years.
Đến 2030 hãng phim sẽ đã khiến khán giả ngạc nhiên suốt hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + surprise / surprises | Quá khứ đơn S + surprised | Tương lai đơn S + will + surprise |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + surprising | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + surprising | Tương lai tiếp diễn S + will be + surprising |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + surprised | Quá khứ hoàn thành S + had + surprised | Tương lai hoàn thành S + will have + surprised |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + surprising | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + surprising | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + surprising |
Lỗi thường gặp
Diễn tả cảm xúc dùng tính từ 'surprised' (bị động), không dùng dạng V-ing chủ động 'surprising'.
Quá khứ đơn cần thêm -ed: surprised, không dùng dạng V-ing.
Chủ ngữ số ít (this) cần thêm -s ở hiện tại đơn: surprises.
