Chia động từ suppose
All Tenses of the Verb "suppose"
Một động từ, mười hai thì. Xem *suppose* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu suy đoán, giả thuyết, ý kiến — không nhấn vào quá trình.
suppose · supposed · will supposeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + supposingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + supposedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + supposingThì hiện tại
She supposes he will arrive by noon.
Cô ấy cho rằng anh ấy sẽ đến trước buổi trưa.
She is supposing the meeting will go well.
Cô ấy đang cho rằng cuộc họp sẽ diễn ra tốt.
They have supposed the plan would succeed.
Họ đã cho rằng kế hoạch sẽ thành công.
We have been supposing the results were correct.
Chúng tôi đã liên tục cho rằng kết quả là chính xác.
Thì quá khứ
They supposed the project would finish on time.
Họ cho rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
She was supposing everything was fine.
Cô ấy đang cho rằng mọi thứ đều ổn.
They had supposed the answer was obvious.
Họ đã cho rằng câu trả lời là hiển nhiên.
He had been supposing the news was good.
Anh ấy đã liên tục cho rằng tin tức là tốt.
Thì tương lai
We will suppose the report is accurate.
Chúng tôi sẽ cho rằng báo cáo là chính xác.
They will be supposing everything is ready.
Họ sẽ đang cho rằng mọi thứ đã sẵn sàng.
They will have supposed the results by Friday.
Họ sẽ đã đưa ra nhận định về kết quả trước thứ Sáu.
By 2030 they will have been supposing the outcome for a decade.
Đến 2030 họ sẽ đã dự đoán kết quả đó suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + suppose / supposes | Quá khứ đơn S + supposed | Tương lai đơn S + will + suppose |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + supposing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + supposing | Tương lai tiếp diễn S + will be + supposing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + supposed | Quá khứ hoàn thành S + had + supposed | Tương lai hoàn thành S + will have + supposed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + supposing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + supposing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + supposing |
Lỗi thường gặp
Cụm 'be supposed to' cần V3 (supposed), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau suppose dùng mệnh đề (that + S + V), không dùng cấu trúc tân ngữ + to-inf.
