Chia động từ support
All Tenses of the Verb "support"
Một động từ, mười hai thì. Xem *support* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu hành động hỗ trợ thường xuyên hay sự thật — không nhấn vào quá trình.
support · supported · will supportViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + supportingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + supportedNhấn vào khoảng thời gian hỗ trợ liên tục. have been + V-ing.
have been + supportingThì hiện tại
The government supports small businesses.
Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
They are supporting the charity this month.
Tháng này họ đang hỗ trợ tổ chức từ thiện.
She has supported local artists since 2010.
Cô ấy đã ủng hộ các nghệ sĩ địa phương từ năm 2010.
They have been supporting the program for months.
Họ đã liên tục ủng hộ chương trình trong nhiều tháng.
Thì quá khứ
They supported the team throughout the tournament.
Họ đã ủng hộ đội trong suốt giải đấu.
He was supporting his sister when she passed her exams.
Anh ấy đang hỗ trợ em gái khi cô ấy vượt qua kỳ thi.
He had supported the project before it was cancelled.
Anh ấy đã hỗ trợ dự án trước khi nó bị hủy.
They had been supporting the orphanage for years before it closed.
Họ đã hỗ trợ trại trẻ mồ côi nhiều năm trước khi nó đóng cửa.
Thì tương lai
They will support the initiative next year.
Họ sẽ ủng hộ sáng kiến vào năm tới.
They will be supporting the event all weekend.
Họ sẽ đang hỗ trợ sự kiện suốt cuối tuần.
By December they will have supported over 100 families.
Đến tháng 12 họ sẽ đã hỗ trợ hơn 100 gia đình.
By next year they will have been supporting the program for a decade.
Đến năm sau họ sẽ đã hỗ trợ chương trình suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + support / supports | Quá khứ đơn S + supported | Tương lai đơn S + will + support |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + supporting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + supporting | Tương lai tiếp diễn S + will be + supporting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + supported | Quá khứ hoàn thành S + had + supported | Tương lai hoàn thành S + will have + supported |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + supporting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + supporting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + supporting |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn cần V-ing (supporting) sau am/is/are.
Dùng 'since' chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến nay → phải dùng hiện tại hoàn thành.
