GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ supply

All Tenses of the Verb "supply"

V1supplyV2suppliedV3suppliedV-ingsupplying

Một động từ, mười hai thì. Xem *supply* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

supply · supplied · will supply
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + supplying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + supplied
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + supplying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, quy trình cố định.
S + supply / supplies
Khẳng định:The factory supplies parts to many companies.
Phủ định:This shop doesn't supply spare parts.
Nghi vấn:Does the farm supply vegetables locally?

This company supplies electricity to the whole region.

Công ty này cung cấp điện cho cả khu vực.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + supplying
Khẳng định:They are supplying water to the affected area right now.
Phủ định:We aren't supplying that product anymore.
Nghi vấn:Are you supplying enough materials for the project?

The charity is supplying food to flood victims this week.

Tổ chức từ thiện đang cung cấp thực phẩm cho nạn nhân lũ lụt tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + supplied
Khẳng định:They have supplied equipment to hospitals nationwide.
Phủ định:We haven't supplied the full order yet.
Nghi vấn:Have you supplied the documents required?

The vendor has supplied all the necessary components.

Nhà cung cấp đã cung cấp tất cả linh kiện cần thiết.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + supplying
Khẳng định:They have been supplying this region for over a decade.
Phủ định:We haven't been supplying that market lately.
Nghi vấn:How long have you been supplying this client?

The company has been supplying parts since 2015.

Công ty đã cung cấp linh kiện từ năm 2015.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + supplied
Khẳng định:They supplied fresh water after the earthquake.
Phủ định:The store didn't supply enough stock last month.
Nghi vấn:Did they supply the missing parts?

The government supplied aid to the disaster area.

Chính phủ đã cung cấp viện trợ cho khu vực thảm họa.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + supplying
Khẳng định:They were supplying the troops when the ceasefire began.
Phủ định:We weren't supplying that item at the time.
Nghi vấn:Was the company supplying materials during the shortage?

The farm was supplying vegetables to the market when demand dropped.

Trang trại đang cung cấp rau cho chợ thì nhu cầu giảm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + supplied
Khẳng định:They had supplied the goods before the strike started.
Phủ định:We hadn't supplied enough before the shortage hit.
Nghi vấn:Had the factory supplied the order before the deadline?

The warehouse had supplied all the stores before the storm hit.

Kho hàng đã cung cấp cho tất cả cửa hàng trước khi bão đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + supplying
Khẳng định:They had been supplying the region for years before the contract ended.
Phủ định:We hadn't been supplying that client long before they left.
Nghi vấn:Had you been supplying this area before the new law came in?

The company had been supplying fuel for a decade before it closed.

Công ty đã cung cấp nhiên liệu suốt một thập kỷ trước khi đóng cửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + supply
Khẳng định:We will supply the materials next week.
Phủ định:They won't supply that item anymore.
Nghi vấn:Will you supply enough units for the order?

The new vendor will supply parts starting next month.

Nhà cung cấp mới sẽ cung cấp linh kiện bắt đầu từ tháng sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + supplying
Khẳng định:This time next year we will be supplying three new markets.
Phủ định:They won't be supplying that region anymore.
Nghi vấn:Will you be supplying the event with equipment?

By next quarter, the plant will be supplying the entire country.

Đến quý sau, nhà máy sẽ đang cung cấp cho cả nước.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + supplied
Khẳng định:By December we will have supplied over a thousand units.
Phủ định:They won't have supplied the full order by Friday.
Nghi vấn:Will you have supplied the parts by the deadline?

By next year, the company will have supplied millions of devices.

Đến năm sau, công ty sẽ đã cung cấp hàng triệu thiết bị.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + supplying
Khẳng định:By 2030 we will have been supplying this market for two decades.
Phủ định:They won't have been supplying that region long by then.
Nghi vấn:Will you have been supplying this client for ten years by 2028?

By 2030 the plant will have been supplying energy to the city for 20 years.

Đến 2030 nhà máy sẽ đã cung cấp năng lượng cho thành phố suốt 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + supply / supplies
Quá khứ đơn
S + supplied
Tương lai đơn
S + will + supply
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + supplying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + supplying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + supplying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + supplied
Quá khứ hoàn thành
S + had + supplied
Tương lai hoàn thành
S + will have + supplied
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + supplying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + supplying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + supplying
6

Lỗi thường gặp

The company supply goods to many stores.The company supplies goods to many stores.

Chủ ngữ số ít (the company) cần thêm -es ở hiện tại đơn: supplies.

They supplyed the parts last week.They supplied the parts last week.

Động từ tận cùng phụ âm + y đổi y thành ied khi thêm -ed: supply → supplied.

We have supply the full order.We have supplied the full order.

Sau have/has phải dùng V3 (supplied), không dùng nguyên mẫu.

#supply#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS