GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ supplant

All Tenses of the Verb "supplant"

Một động từ, mười hai thì. Xem supplant biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUsupplant
V2 · QUÁ KHỨsupplanted
V3 · PHÂN TỪsupplanted
V-INGsupplanting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

supplant · supplanted · will supplant
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + supplanting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + supplanted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + supplanting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, xu hướng chung về việc hất cẳng và thay thế.
S + supplant / supplants
Khẳng định:New leaders often supplant old ones after a crisis.
Phủ định:This trend doesn't supplant the traditional method entirely.
Nghi vấn:Does automation supplant human workers in this industry?

Cheap imports supplant local products in many markets.

Hàng nhập khẩu giá rẻ thay thế các sản phẩm nội địa ở nhiều thị trường.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + supplanting
Khẳng định:The rival company is supplanting the market leader this year.
Phủ định:The new app isn't supplanting the old one just yet.
Nghi vấn:Is the new manager supplanting the previous one already?

Synthetic materials are supplanting natural fibers in the industry.

Vật liệu tổng hợp đang thay thế sợi tự nhiên trong ngành này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất và còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + supplanted
Khẳng định:The younger heir has supplanted his brother as CEO.
Phủ định:The new method hasn't supplanted the old tradition completely.
Nghi vấn:Has the new coach supplanted the old one already?

Digital currency has supplanted cash in some countries.

Tiền kỹ thuật số đã thay thế tiền mặt ở một số quốc gia.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + supplanting
Khẳng định:Foreign brands have been supplanting local ones for years.
Phủ định:The startup hasn't been supplanting its rivals as fast as expected.
Nghi vấn:How long have they been supplanting the incumbent government?

Plastic has been supplanting glass packaging for decades.

Nhựa đã thay thế bao bì thủy tinh suốt nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + supplanted
Khẳng định:The general supplanted the king after the coup.
Phủ định:The new design didn't supplant the classic one right away.
Nghi vấn:Did the rebel leader supplant the ruler?

A younger rival supplanted him as party leader last year.

Một đối thủ trẻ hơn đã hất cẳng ông ta khỏi vị trí lãnh đạo đảng năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + supplanting
Khẳng định:The new faction was supplanting the old guard when the scandal broke.
Phủ định:The rival brand wasn't supplanting the market leader that fast.
Nghi vấn:Was the deputy supplanting the minister at that point?

The startup was supplanting established firms when the crash hit.

Công ty khởi nghiệp đang thay thế các hãng lâu đời khi cuộc khủng hoảng ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + supplanted
Khẳng định:The usurper had supplanted the rightful heir before anyone noticed.
Phủ định:The new policy hadn't supplanted the old custom before the review.
Nghi vấn:Had the challenger supplanted the champion before the final match?

By the time the truth emerged, the impostor had already supplanted the real heir.

Khi sự thật lộ ra, kẻ mạo danh đã thay thế người thừa kế thật rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + supplanting
Khẳng định:The rival firm had been supplanting the leader for years before the buyout.
Phủ định:The new dialect hadn't been supplanting the old one until recently.
Nghi vấn:Had the new technology been supplanting the old one before the ban?

The insurgents had been supplanting local authority for months before the intervention.

Quân nổi dậy đã dần thay thế chính quyền địa phương suốt nhiều tháng trước khi có sự can thiệp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định về sự thay thế trong tương lai.
S + will + supplant
Khẳng định:This strategy will supplant the outdated one next season.
Phủ định:The reform won't supplant the entire legal system.
Nghi vấn:Will artificial intelligence supplant human judgment someday?

The new leader will supplant the old regime within months.

Nhà lãnh đạo mới sẽ thay thế chế độ cũ trong vài tháng tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + supplanting
Khẳng định:By next year the reformists will be supplanting the old officials.
Phủ định:The new currency won't be supplanting the old one overnight.
Nghi vấn:Will the challenger be supplanting the champion by the finals?

By 2030 renewable energy will be supplanting fossil fuels in this region.

Đến năm 2030 năng lượng tái tạo sẽ đang thay thế nhiên liệu hóa thạch ở khu vực này.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + supplanted
Khẳng định:By the election, the new party will have supplanted the ruling one.
Phủ định:The old customs won't have supplanted the new laws by then.
Nghi vấn:Will the challenger have supplanted the incumbent by the next term?

By 2040 robots will have supplanted many manual jobs.

Đến năm 2040 robot sẽ đã thay thế nhiều công việc chân tay.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + supplanting
Khẳng định:By 2035 this ideology will have been supplanting the old one for two decades.
Phủ định:The new system won't have been supplanting the old one for long by review time.
Nghi vấn:Will the newcomer have been supplanting the veteran for years by the anniversary?

By then the new dynasty will have been supplanting the old one for a generation.

Đến lúc đó triều đại mới sẽ đã thay thế triều đại cũ suốt một thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + supplant / supplants
Quá khứ đơn
S + supplanted
Tương lai đơn
S + will + supplant
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + supplanting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + supplanting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + supplanting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + supplanted
Quá khứ hoàn thành
S + had + supplanted
Tương lai hoàn thành
S + will have + supplanted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + supplanting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + supplanting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + supplanting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia supplant qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

He supplant the king last year.He supplanted the king last year.

Động từ quy tắc ở quá khứ đơn phải thêm -ed, không dùng nguyên mẫu.

She has supplant her rival.She has supplanted her rival.

Sau have/has phải dùng V3 (supplanted).

They will supplanted the old system.They will supplant the old system.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#supplant#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS