Chia động từ suffer
All Tenses of the Verb "suffer"
Một động từ, mười hai thì. Xem *suffer* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
suffer · suffered · will sufferViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + sufferingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + sufferedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + sufferingThì hiện tại
Many patients suffer from this condition.
Nhiều bệnh nhân mắc phải tình trạng này.
The economy is suffering from the recent crisis.
Nền kinh tế đang chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng gần đây.
The region has suffered severe damage from the storm.
Khu vực này đã chịu thiệt hại nặng nề từ cơn bão.
They have been suffering from the drought for months.
Họ đã chịu đựng hạn hán suốt nhiều tháng.
Thì quá khứ
The company suffered huge losses last quarter.
Công ty đã chịu thiệt hại lớn trong quý trước.
The team was suffering from low morale before the win.
Đội đang chịu tinh thần sa sút trước khi chiến thắng.
The village had suffered years of poverty before aid arrived.
Ngôi làng đã chịu cảnh nghèo đói nhiều năm trước khi viện trợ đến.
They had been suffering from the heat for days before the rain came.
Họ đã chịu đựng cái nóng nhiều ngày trước khi mưa đến.
Thì tương lai
Businesses will suffer if the new tax passes.
Các doanh nghiệp sẽ chịu thiệt nếu thuế mới được thông qua.
Farmers will be suffering from the drought all summer.
Nông dân sẽ chịu hạn hán suốt cả mùa hè.
By next year the industry will have suffered a major decline.
Đến năm sau, ngành này sẽ đã chịu sự suy giảm lớn.
By 2027 the community will have been suffering from water shortages for a decade.
Đến 2027 cộng đồng sẽ đã chịu cảnh thiếu nước suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + suffer / suffers | Quá khứ đơn S + suffered | Tương lai đơn S + will + suffer |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + suffering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + suffering | Tương lai tiếp diễn S + will be + suffering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + suffered | Quá khứ hoàn thành S + had + suffered | Tương lai hoàn thành S + will have + suffered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + suffering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + suffering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + suffering |
Lỗi thường gặp
suffer đi với giới từ 'from', không dùng 'of'.
Có 'since' chỉ mốc bắt đầu → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.
Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn 'suffered', không dùng nguyên mẫu.
