Chia động từ substantiate
All Tenses of the Verb "substantiate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *substantiate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen khoa học hoặc yêu cầu chứng minh — không nhấn vào quá trình.
substantiate · substantiated · will substantiateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + substantiatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + substantiatedNhấn vào khoảng thời gian kiểm chứng kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + substantiatingThì hiện tại
Academic papers require authors to substantiate every major assertion.
Bài báo học thuật yêu cầu tác giả phải chứng minh mọi luận điểm quan trọng.
Investigators are substantiating the whistleblower's claims.
Các điều tra viên đang xác minh các cáo buộc của người tố giác.
Recent trials have substantiated the drug's effectiveness.
Các thử nghiệm gần đây đã xác nhận hiệu quả của loại thuốc này.
Scientists have been substantiating the link between diet and disease for decades.
Các nhà khoa học đã xác minh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và bệnh tật trong nhiều thập kỷ.
Thì quá khứ
Further testing substantiated the initial findings.
Các thử nghiệm tiếp theo đã xác nhận những phát hiện ban đầu.
The researchers were substantiating their results when the lab flooded.
Các nhà nghiên cứu đang xác minh kết quả thì phòng thí nghiệm bị ngập nước.
The scientists had substantiated the hypothesis before seeking funding.
Các nhà khoa học đã xác nhận giả thuyết trước khi tìm kiếm tài trợ.
They had been substantiating the theory for two years when the grant ended.
Họ đã xác minh lý thuyết trong hai năm thì khoản tài trợ kết thúc.
Thì tương lai
The upcoming audit will substantiate whether the funds were misused.
Cuộc kiểm toán sắp tới sẽ xác định liệu các khoản tiền có bị sử dụng sai mục đích hay không.
The committee will be substantiating the evidence all week.
Ủy ban sẽ đang kiểm chứng bằng chứng suốt cả tuần.
By publication the authors will have substantiated every assertion.
Đến khi xuất bản, các tác giả sẽ đã chứng minh mọi luận điểm.
By the symposium they will have been substantiating the model for five years.
Đến hội thảo, họ sẽ đã xác minh mô hình trong năm năm liên tục.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + substantiate / substantiates | Quá khứ đơn S + substantiated | Tương lai đơn S + will + substantiate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + substantiating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + substantiating | Tương lai tiếp diễn S + will be + substantiating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + substantiated | Quá khứ hoàn thành S + had + substantiated | Tương lai hoàn thành S + will have + substantiated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + substantiating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + substantiating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + substantiating |
Lỗi thường gặp
Sau 'to' (nguyên thể), phải dùng V1 (substantiate) — không dùng V-ing (substantiating).
Động từ 'substantiate' là ngoại động từ; dùng trực tiếp với tân ngữ — không thêm giới từ 'about'.
Sau have/has phải dùng V3 (substantiated) — không dùng V1 (substantiate).
