Chia động từ strive
All Tenses of the Verb "strive"
Một động từ, mười hai thì. Xem *strive* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
strive · strove · will striveViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + strivingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + strivenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + strivingThì hiện tại
The team strives to deliver quality results every time.
Nhóm luôn cố gắng mang lại kết quả chất lượng mỗi lần.
The company is striving to reduce its carbon footprint this year.
Công ty đang cố gắng giảm lượng khí thải carbon trong năm nay.
The athlete has striven for years to reach the Olympic level.
Vận động viên đã cố gắng nhiều năm để đạt trình độ Olympic.
The researcher has been striving to find a cure for the disease since 2020.
Nhà nghiên cứu đã đang cố gắng tìm ra phương thuốc chữa bệnh từ năm 2020.
Thì quá khứ
The pioneers strove to build a better life in a new land.
Những người tiên phong đã cố gắng xây dựng cuộc sống tốt hơn ở vùng đất mới.
The team was striving for a solution when inspiration finally struck.
Nhóm đang cố gắng tìm ra giải pháp thì cảm hứng bất ngờ ập đến.
The artist had striven for recognition for a decade before her work was discovered.
Nghệ sĩ đã cố gắng tìm kiếm sự công nhận suốt một thập kỷ trước khi tác phẩm được phát hiện.
He had been striving to master the language for three years before moving abroad.
Anh ấy đã đang cố gắng thành thạo ngôn ngữ ba năm trước khi chuyển ra nước ngoài.
Thì tương lai
The new team will strive to achieve the company's ambitious targets.
Đội mới sẽ cố gắng đạt được các mục tiêu đầy tham vọng của công ty.
For the next few years, the company will be striving to expand into new markets.
Trong vài năm tới, công ty sẽ đang cố gắng mở rộng vào các thị trường mới.
By graduation, the students will have striven to master all required skills.
Đến lúc tốt nghiệp, các sinh viên sẽ đã cố gắng thành thạo tất cả các kỹ năng cần thiết.
By the time she retires, she will have been striving to improve education for forty years.
Đến lúc nghỉ hưu, bà sẽ đã đang cố gắng cải thiện nền giáo dục trong bốn mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + strive / strives | Quá khứ đơn S + strove | Tương lai đơn S + will + strive |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + striving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + striving | Tương lai tiếp diễn S + will be + striving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + striven | Quá khứ hoàn thành S + had + striven | Tương lai hoàn thành S + will have + striven |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + striving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + striving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + striving |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 — với strive là striven (bất quy tắc), không phải strived.
Quá khứ đơn của strive là strove (bất quy tắc), không phải strived.
Sau will không chia động từ — luôn dùng nguyên mẫu (V1).
