GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ stretch

All Tenses of the Verb "stretch"

V1stretchV2stretchedV3stretchedV-ingstretching

Một động từ, mười hai thì. Xem *stretch* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

stretch · stretched · will stretch
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + stretching
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + stretched
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + stretching
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, quy trình thường xuyên.
S + stretch / stretches
Khẳng định:She stretches every morning before work.
Phủ định:He doesn't stretch before running.
Nghi vấn:Do you stretch after exercise?

I stretch my legs before every long run.

Tôi khởi động duỗi chân trước mỗi lần chạy dài.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + stretching
Khẳng định:She is stretching her arms right now.
Phủ định:He isn't stretching his legs yet.
Nghi vấn:Are you stretching before the race?

The athletes are stretching on the field before the match.

Các vận động viên đang khởi động giãn cơ trên sân trước trận đấu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn thành hoặc còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + stretched
Khẳng định:She has stretched her muscles already.
Phủ định:I haven't stretched today yet.
Nghi vấn:Have you stretched before the workout?

He has stretched properly and is ready to run.

Anh ấy đã giãn cơ đầy đủ và sẵn sàng chạy.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + stretching
Khẳng định:She has been stretching for twenty minutes.
Phủ định:He hasn't been stretching long enough before runs.
Nghi vấn:How long have you been stretching today?

The yoga instructor has been stretching with students since 7am.

Giáo viên yoga đã cùng học viên luyện giãn cơ từ 7 giờ sáng đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn toàn kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ.
S + stretched
Khẳng định:She stretched before the race yesterday.
Phủ định:He didn't stretch before lifting weights.
Nghi vấn:Did you stretch after your run?

I stretched my back and immediately felt better.

Tôi đã duỗi lưng và cảm thấy khỏe hơn ngay lập tức.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + stretching
Khẳng định:She was stretching when the coach arrived.
Phủ định:He wasn't stretching when we started.
Nghi vấn:Were you stretching when the bell rang?

The players were stretching on the field when it began to rain.

Các cầu thủ đang khởi động trên sân thì trời bắt đầu mưa.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
S + had + stretched
Khẳng định:She had stretched before the coach gave the signal.
Phủ định:He hadn't stretched before the injury occurred.
Nghi vấn:Had you stretched before the workout began?

The runners had stretched for fifteen minutes before the race started.

Các vận động viên đã giãn cơ mười lăm phút trước khi cuộc đua bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + stretching
Khẳng định:She had been stretching for half an hour before the class started.
Phủ định:He hadn't been stretching regularly before the injury.
Nghi vấn:Had you been stretching long before the warm-up ended?

The team had been stretching for twenty minutes when the coach blew the whistle.

Đội đã giãn cơ được hai mươi phút thì huấn luyện viên thổi còi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán.
S + will + stretch
Khẳng định:I will stretch before the morning run.
Phủ định:She won't stretch if she's late.
Nghi vấn:Will you stretch before the game?

He will stretch his legs properly before the marathon.

Anh ấy sẽ giãn cơ chân đúng cách trước khi chạy marathon.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + stretching
Khẳng định:She will be stretching at 6am tomorrow.
Phủ định:He won't be stretching when you arrive.
Nghi vấn:Will you be stretching when I get to the gym?

At this time tomorrow the athletes will be stretching before the final.

Vào giờ này ngày mai các vận động viên sẽ đang khởi động trước trận chung kết.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + stretched
Khẳng định:She will have stretched by the time the coach arrives.
Phủ định:He won't have stretched before the warm-up begins.
Nghi vấn:Will you have stretched by the time training starts?

By 7am I will have stretched and be ready to run.

Đến 7 giờ sáng tôi sẽ đã giãn cơ xong và sẵn sàng chạy.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + stretching
Khẳng định:By race time she will have been stretching for thirty minutes.
Phủ định:He won't have been stretching long enough by the time it starts.
Nghi vấn:Will you have been stretching for long when the coach arrives?

By the start of the game, the team will have been stretching for an hour.

Đến lúc trận đấu bắt đầu, đội sẽ đã giãn cơ được một tiếng đồng hồ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + stretch / stretches
Quá khứ đơn
S + stretched
Tương lai đơn
S + will + stretch
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + stretching
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + stretching
Tương lai tiếp diễn
S + will be + stretching
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + stretched
Quá khứ hoàn thành
S + had + stretched
Tương lai hoàn thành
S + will have + stretched
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + stretching
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + stretching
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + stretching
6

Lỗi thường gặp

She has stretch before the run.She has stretched before the run.

Sau have/has phải dùng V3 (stretched), không dùng V1 (stretch).

I stretched every day since Monday.I have stretched every day since Monday.

"Since" kết hợp với hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

He is stretch his arms.He is stretching his arms.

Thì tiếp diễn cần V-ing (stretching), không dùng V1.

#stretch#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS