GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ strengthen

All Tenses of the Verb "strengthen"

V1strengthenV2strengthenedV3strengthenedV-ingstrengthening

Một động từ, mười hai thì. Xem *strengthen* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

strengthen · strengthened · will strengthen
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + strengthening
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + strengthened
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + strengthening
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy luật tự nhiên.
S + strengthen / strengthens
Khẳng định:Regular practice strengthens muscles.
Phủ định:Poor diet doesn't strengthen the immune system.
Nghi vấn:Does yoga strengthen the back?

Exercise strengthens both body and mind.

Tập thể dục giúp cơ thể và tâm trí mạnh mẽ hơn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + strengthening
Khẳng định:The government is strengthening border controls.
Phủ định:The treaty isn't strengthening trade ties.
Nghi vấn:Are the teams strengthening their partnership?

The company is strengthening its digital infrastructure.

Công ty đang củng cố cơ sở hạ tầng kỹ thuật số.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + strengthened
Khẳng định:The new policy has strengthened public trust.
Phủ định:The talks haven't strengthened relations.
Nghi vấn:Has the therapy strengthened his recovery?

The alliance has strengthened regional security.

Liên minh đã củng cố an ninh khu vực.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + strengthening
Khẳng định:The team has been strengthening its defense for months.
Phủ định:The company hasn't been strengthening its finances.
Nghi vấn:How long have they been strengthening the partnership?

The country has been strengthening its military for five years.

Đất nước đã củng cố lực lượng quân sự trong năm năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + strengthened
Khẳng định:The agreement strengthened trade between the two countries.
Phủ định:The policy didn't strengthen public confidence.
Nghi vấn:Did training strengthen the team?

The new bridge strengthened connections between the cities.

Cây cầu mới đã tăng cường kết nối giữa hai thành phố.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + strengthening
Khẳng định:She was strengthening her skills during the lockdown.
Phủ định:The law wasn't strengthening security.
Nghi vấn:Were they strengthening the walls when the storm hit?

The coach was strengthening the team's tactics when the injury occurred.

Huấn luyện viên đang củng cố chiến thuật thì cầu thủ bị chấn thương.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + strengthened
Khẳng định:They had strengthened the foundation before the storm.
Phủ định:The law hadn't strengthened public safety.
Nghi vấn:Had the alliance strengthened before the conflict?

The company had strengthened its position before the merger.

Công ty đã củng cố vị thế trước khi sáp nhập.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + strengthening
Khẳng định:The athletes had been strengthening their endurance for months.
Phủ định:The government hadn't been strengthening defenses before the crisis.
Nghi vấn:Had the team been strengthening ties before the deal?

The organization had been strengthening its network for years before expanding.

Tổ chức đã củng cố mạng lưới trong nhiều năm trước khi mở rộng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + strengthen
Khẳng định:The new plan will strengthen the economy.
Phủ định:The policy won't strengthen community bonds.
Nghi vấn:Will the training strengthen your performance?

The new law will strengthen consumer protection.

Luật mới sẽ tăng cường bảo vệ người tiêu dùng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + strengthening
Khẳng định:By next year the team will be strengthening its global presence.
Phủ định:The company won't be strengthening that division.
Nghi vấn:Will the government be strengthening regulations?

In the coming months the alliance will be strengthening cooperation.

Trong những tháng tới liên minh sẽ đang tăng cường hợp tác.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + strengthened
Khẳng định:By 2030 the program will have strengthened thousands of communities.
Phủ định:The deal won't have strengthened ties by then.
Nghi vấn:Will the reforms have strengthened the system by next year?

By graduation she will have strengthened all her key skills.

Đến khi tốt nghiệp cô ấy sẽ đã củng cố tất cả các kỹ năng chủ chốt.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + strengthening
Khẳng định:By 2035 the team will have been strengthening its brand for twenty years.
Phủ định:The program won't have been strengthening the community for long.
Nghi vấn:Will they have been strengthening the partnership for a decade by then?

By next decade the country will have been strengthening its infrastructure for fifteen years.

Đến thập kỷ sau đất nước sẽ đã củng cố cơ sở hạ tầng trong mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + strengthen / strengthens
Quá khứ đơn
S + strengthened
Tương lai đơn
S + will + strengthen
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + strengthening
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + strengthening
Tương lai tiếp diễn
S + will be + strengthening
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + strengthened
Quá khứ hoàn thành
S + had + strengthened
Tương lai hoàn thành
S + will have + strengthened
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + strengthening
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + strengthening
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + strengthening
6

Lỗi thường gặp

She has strengthen her skills.She has strengthened her skills.

Sau have/has phải là V3 (strengthened), không dùng V1.

The policy strengthen trade last year.The policy strengthened trade last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.

They are strengthen the team.They are strengthening the team.

Hiện tại tiếp diễn cần be + V-ing (strengthening), không dùng V1.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS