Chia động từ streamline
All Tenses of the Verb "streamline"
Một động từ, mười hai thì. Xem *streamline* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
streamline · streamlined · will streamlineViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + streamliningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + streamlinedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + streamliningThì hiện tại
This tool streamlines our daily reporting.
Công cụ này giúp đơn giản hóa việc báo cáo hằng ngày của chúng tôi.
We are streamlining the supply chain right now.
Chúng tôi đang tinh gọn chuỗi cung ứng ngay lúc này.
He has already streamlined the approval workflow.
Anh ấy đã tinh gọn quy trình phê duyệt rồi.
They have been streamlining production since January.
Họ đã tinh gọn dây chuyền sản xuất từ tháng Một.
Thì quá khứ
The manager streamlined the hiring process last month.
Người quản lý đã tinh gọn quy trình tuyển dụng tháng trước.
She was streamlining the budget when I called her.
Cô ấy đang tinh gọn ngân sách khi tôi gọi điện.
The team had streamlined operations before the merger.
Nhóm đã tinh gọn hoạt động trước khi sáp nhập.
He had been streamlining the pipeline for months before launch.
Anh ấy đã tinh gọn quy trình trong nhiều tháng trước khi ra mắt.
Thì tương lai
The company will streamline its supply chain next year.
Công ty sẽ tinh gọn chuỗi cung ứng vào năm tới.
At 9am we will be streamlining the launch checklist.
9 giờ sáng chúng tôi sẽ đang tinh gọn danh sách khởi chạy.
By next year we will have streamlined all our operations.
Đến năm sau chúng tôi sẽ đã tinh gọn toàn bộ hoạt động.
By 2027 they will have been streamlining the platform for five years.
Đến 2027 họ sẽ đã tinh gọn nền tảng này trong năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + streamline / streamlines | Quá khứ đơn S + streamlined | Tương lai đơn S + will + streamline |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + streamlining | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + streamlining | Tương lai tiếp diễn S + will be + streamlining |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + streamlined | Quá khứ hoàn thành S + had + streamlined | Tương lai hoàn thành S + will have + streamlined |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + streamlining | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + streamlining | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + streamlining |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (streamlined), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn với -ed.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
