Chia động từ stop
All Tenses of the Verb "stop"
Một động từ, mười hai thì. Xem *stop* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
stop · stopped · will stopViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + stoppingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + stoppedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + stoppingThì hiện tại
I stop at the coffee shop every morning.
Tôi dừng lại ở quán cà phê mỗi sáng.
We are stopping here for the night.
Chúng tôi đang dừng lại đây qua đêm.
He has finally stopped smoking.
Anh ấy đã cuối cùng bỏ được thuốc lá.
The production line has been stopping every few hours due to faults.
Dây chuyền sản xuất đã liên tục dừng lại vài giờ một lần do sự cố.
Thì quá khứ
I stopped the car and got out.
Tôi dừng xe lại và bước ra ngoài.
The clock was stopping and starting all afternoon.
Đồng hồ cứ dừng lại rồi chạy tiếp suốt buổi chiều.
By the time I arrived, the fight had already stopped.
Khi tôi đến, cuộc ẩu đả đã dừng lại rồi.
The printer had been stopping for hours before the technician fixed it.
Máy in đã cứ dừng lại nhiều tiếng đồng hồ trước khi kỹ thuật viên sửa xong.
Thì tương lai
The rain will stop by noon.
Cơn mưa sẽ ngừng vào buổi trưa.
The tour bus will be stopping at three sites this afternoon.
Xe du lịch sẽ đang dừng tại ba điểm tham quan chiều nay.
By the time you read this, the meeting will have stopped.
Khi bạn đọc được điều này, buổi họp sẽ đã kết thúc.
By the time the repair team arrives, the conveyor will have been stopping for six hours.
Khi đội sửa chữa đến, băng chuyền sẽ đã bị dừng liên tục trong sáu tiếng đồng hồ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + stop / stops | Quá khứ đơn S + stopped | Tương lai đơn S + will + stop |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + stopping | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + stopping | Tương lai tiếp diễn S + will be + stopping |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + stopped | Quá khứ hoàn thành S + had + stopped | Tương lai hoàn thành S + will have + stopped |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + stopping | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + stopping | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + stopping |
Lỗi thường gặp
'Stop + V-ing' nghĩa là ngừng làm gì đó; 'stop + to V' nghĩa là dừng lại để làm việc khác — hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Stop là động từ nên không dùng 'is stop'; dùng hiện tại hoàn thành khi kết quả còn liên hệ hiện tại.
Khi thêm -ed vào stop phải nhân đôi chữ p: stopped.
