GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ stimulate

All Tenses of the Verb "stimulate"

V1stimulateV2stimulatedV3stimulatedV-ingstimulating

Một động từ, mười hai thì. Xem *stimulate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

stimulate · stimulated · will stimulate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + stimulating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + stimulated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + stimulating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy luật tự nhiên.
S + stimulate / stimulates
Khẳng định:Exercise stimulates blood flow.
Phủ định:Boredom doesn't stimulate creativity.
Nghi vấn:Does coffee stimulate you?

Regular reading stimulates the mind.

Đọc sách thường xuyên kích thích tư duy.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + stimulating
Khẳng định:The debate is stimulating new ideas.
Phủ định:This lesson isn't stimulating the students.
Nghi vấn:Is the therapy stimulating recovery?

The new project is stimulating the whole team.

Dự án mới đang kích thích cả nhóm làm việc tích cực hơn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + stimulated
Khẳng định:The campaign has stimulated sales.
Phủ định:The policy hasn't stimulated growth.
Nghi vấn:Has the treatment stimulated results?

The new law has stimulated public debate.

Luật mới đã thúc đẩy cuộc tranh luận công khai.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + stimulating
Khẳng định:The drug has been stimulating growth for months.
Phủ định:The ads haven't been stimulating demand.
Nghi vấn:How long has this been stimulating the economy?

The program has been stimulating innovation for two years.

Chương trình đã thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hai năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + stimulated
Khẳng định:The professor's lecture stimulated our thinking.
Phủ định:The news didn't stimulate any reaction.
Nghi vấn:Did the campaign stimulate sales?

The competition stimulated faster development.

Cuộc thi đã thúc đẩy sự phát triển nhanh hơn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + stimulating
Khẳng định:The music was stimulating her creativity.
Phủ định:The exercise wasn't stimulating enough.
Nghi vấn:Was the environment stimulating innovation?

The discussion was stimulating new ideas when the meeting ended.

Cuộc thảo luận đang kích thích ý tưởng mới thì cuộc họp kết thúc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + stimulated
Khẳng định:The discovery had stimulated further research.
Phủ định:The policy hadn't stimulated investment.
Nghi vấn:Had the experience stimulated his interest before?

The award had stimulated her passion before she quit.

Giải thưởng đã thúc đẩy niềm đam mê của cô ấy trước khi cô nghỉ việc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + stimulating
Khẳng định:The program had been stimulating growth for years.
Phủ định:The treatment hadn't been stimulating enough improvement.
Nghi vấn:Had the exercise been stimulating his recovery?

The diet had been stimulating energy for months before he changed it.

Chế độ ăn đã kích thích năng lượng trong nhiều tháng trước khi anh thay đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + stimulate
Khẳng định:The new law will stimulate the economy.
Phủ định:The plan won't stimulate interest.
Nghi vấn:Will the investment stimulate growth?

This initiative will stimulate creativity in schools.

Sáng kiến này sẽ kích thích sự sáng tạo trong trường học.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + stimulating
Khẳng định:By then the project will be stimulating demand.
Phủ định:The drug won't be stimulating the brain much longer.
Nghi vấn:Will the event be stimulating discussion?

Next month the conference will be stimulating global debate.

Tháng tới hội nghị sẽ đang kích thích cuộc tranh luận toàn cầu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + stimulated
Khẳng định:By 2030 the policy will have stimulated growth.
Phủ định:The plan won't have stimulated change by then.
Nghi vấn:Will the program have stimulated enough interest?

By year's end the campaign will have stimulated thousands of applications.

Cuối năm chiến dịch sẽ đã kích thích hàng nghìn đơn đăng ký.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + stimulating
Khẳng định:By 2030 they will have been stimulating innovation for a decade.
Phủ định:The fund won't have been stimulating growth for long.
Nghi vấn:Will the program have been stimulating demand for five years by then?

By next year the project will have been stimulating local businesses for three years.

Đến năm sau dự án sẽ đã thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương trong ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + stimulate / stimulates
Quá khứ đơn
S + stimulated
Tương lai đơn
S + will + stimulate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + stimulating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + stimulating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + stimulating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + stimulated
Quá khứ hoàn thành
S + had + stimulated
Tương lai hoàn thành
S + will have + stimulated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + stimulating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + stimulating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + stimulating
6

Lỗi thường gặp

The vaccine stimulates the immune system yesterday.The vaccine stimulated the immune system yesterday.

Có từ chỉ thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn stimulated.

Exercise has stimulate blood flow.Exercise has stimulated blood flow.

Sau have/has phải là V3 (stimulated), không dùng V1.

The news stimulating everyone.The news is stimulating everyone.

Hiện tại tiếp diễn cần be + V-ing; thiếu động từ be trước stimulating.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS