Chia động từ stick
All Tenses of the Verb "stick"
Một động từ, mười hai thì. Xem *stick* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
stick · stuck · will stickViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + stickingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + stuckNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + stickingThì hiện tại
The glue sticks well on paper.
Keo dán tốt trên giấy.
I am sticking labels on the boxes right now.
Tôi đang dán nhãn lên các hộp ngay bây giờ.
He has stuck with the same job for ten years.
Anh ấy đã gắn bó với công việc đó mười năm.
They have been sticking posters around town all week.
Họ đã dán áp phích khắp thị trấn cả tuần nay.
Thì quá khứ
I stuck the note on the fridge last night.
Tối qua tôi đã dán tờ ghi chú lên tủ lạnh.
He was sticking labels on packages when I arrived.
Anh ấy đang dán nhãn lên bưu kiện khi tôi đến.
The door had stuck when we arrived at the house.
Cánh cửa đã bị kẹt khi chúng tôi đến nhà.
They had been sticking advertisements on walls for weeks before the police stopped them.
Họ đã dán quảng cáo lên tường nhiều tuần trước khi cảnh sát ngăn lại.
Thì tương lai
We will stick together no matter what.
Chúng tôi sẽ luôn gắn bó với nhau dù thế nào.
At noon they will be sticking flyers on every door.
Vào buổi trưa họ sẽ đang dán tờ rơi lên từng cánh cửa.
By the end of the year he will have stuck with this routine for twelve months.
Cuối năm nay anh ấy sẽ đã duy trì thói quen này được mười hai tháng.
By 2030 they will have been sticking to this strategy for a decade.
Đến 2030 họ sẽ đã bám theo chiến lược này được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + stick / sticks | Quá khứ đơn S + stuck | Tương lai đơn S + will + stick |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + sticking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + sticking | Tương lai tiếp diễn S + will be + sticking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + stuck | Quá khứ hoàn thành S + had + stuck | Tương lai hoàn thành S + will have + stuck |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + sticking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + sticking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + sticking |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (stuck), không dùng dạng thêm -ed vì stick là động từ bất quy tắc.
Quá khứ đơn của stick là stuck, không phải sticked.
Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.
