GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ stall

All Tenses of the Verb "stall"

Một động từ, mười hai thì. Xem stall biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUstall
V2 · QUÁ KHỨstalled
V3 · PHÂN TỪstalled
V-INGstalling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

stall · stalled · will stall
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + stalling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + stalled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + stalling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + stall / stalls
Khẳng định:The engine stalls in cold weather.
Phủ định:It doesn't stall when the tank is full.
Nghi vấn:Does the car stall often?

The negotiation stalls whenever money is mentioned.

Cuộc đàm phán bị đình trệ mỗi khi nhắc đến tiền bạc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + stalling
Khẳng định:The economy is stalling right now.
Phủ định:The talks aren't stalling this time.
Nghi vấn:Is the project stalling again?

The car is stalling every time I stop at a light.

Xe đang chết máy mỗi lần tôi dừng lại ở đèn đỏ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + stalled
Khẳng định:The talks have stalled over the last few weeks.
Phủ định:The engine hasn't stalled since the repair.
Nghi vấn:Has the process stalled again?

The negotiations have already stalled twice this month.

Cuộc đàm phán đã đình trệ hai lần trong tháng này rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + stalling
Khẳng định:The committee has been stalling on the decision for months.
Phủ định:The growth hasn't been stalling as feared.
Nghi vấn:How long has the deal been stalling?

The government has been stalling on the reforms for a year.

Chính phủ đã trì hoãn các cải cách suốt một năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + stalled
Khẳng định:The engine stalled at the intersection.
Phủ định:The deal didn't stall in the end.
Nghi vấn:Did the economy stall last quarter?

The car stalled twice on the way here.

Xe đã chết máy hai lần trên đường đến đây.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + stalling
Khẳng định:The negotiations were stalling when the CEO stepped in.
Phủ định:The project wasn't stalling before the budget cut.
Nghi vấn:Was the engine stalling before the mechanic checked it?

The talks were stalling badly when the mediator arrived.

Cuộc đàm phán đang bế tắc trầm trọng khi người hòa giải đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + stalled
Khẳng định:The talks had stalled before the president intervened.
Phủ định:The economy hadn't stalled before the crisis.
Nghi vấn:Had the negotiations stalled before the deadline?

The engine had already stalled twice before we called for help.

Xe đã chết máy hai lần trước khi chúng tôi gọi cứu hộ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + stalling
Khẳng định:The project had been stalling for months before it was cancelled.
Phủ định:The talks hadn't been stalling long before they collapsed.
Nghi vấn:Had the deal been stalling for a while before it fell through?

The reforms had been stalling for years before real change came.

Các cải cách đã trì trệ nhiều năm trước khi có thay đổi thực sự.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + stall
Khẳng định:The economy will stall without new investment.
Phủ định:The negotiations won't stall this time.
Nghi vấn:Will the project stall again?

The engine will stall if you release the clutch too fast.

Xe sẽ chết máy nếu bạn nhả côn quá nhanh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + stalling
Khẳng định:By next quarter growth will be stalling again.
Phủ định:The talks won't be stalling by then.
Nghi vấn:Will the market still be stalling next year?

Without reforms, the economy will be stalling for years.

Không có cải cách, nền kinh tế sẽ trì trệ trong nhiều năm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + stalled
Khẳng định:By next year the project will have stalled completely.
Phủ định:The talks won't have stalled by the deadline.
Nghi vấn:Will the negotiations have stalled by then?

By the end of the year the reforms will have stalled twice.

Đến cuối năm, các cải cách sẽ đã bị đình trệ hai lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + stalling
Khẳng định:By May the deal will have been stalling for a decade.
Phủ định:The talks won't have been stalling long by then.
Nghi vấn:Will the negotiations have been stalling for ten years by 2030?

By 2030 the reforms will have been stalling for 20 years.

Đến 2030 các cải cách sẽ đã bị trì trệ suốt 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + stall / stalls
Quá khứ đơn
S + stalled
Tương lai đơn
S + will + stall
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + stalling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + stalling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + stalling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + stalled
Quá khứ hoàn thành
S + had + stalled
Tương lai hoàn thành
S + will have + stalled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + stalling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + stalling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + stalling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia stall qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The engine have stalled twice.The engine has stalled twice.

Chủ ngữ số ít (the engine) dùng has, không dùng have.

The talks stalls last week.The talks stalled last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn.

The economy will stall when it will slow down.The economy will stall when it slows down.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#stall#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS