GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ stage

All Tenses of the Verb "stage"

V1stageV2stagedV3stagedV-ingstaging

Một động từ, mười hai thì. Xem *stage* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

stage · staged · will stage
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + staging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + staged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + staging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + stage / stages
Khẳng định:The theater stages a new play every month.
Phủ định:They don't stage productions in winter.
Nghi vấn:Do they stage concerts here often?

The company stages an annual conference in Hanoi.

Công ty tổ chức một hội nghị thường niên tại Hà Nội.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + staging
Khẳng định:We are staging a fundraiser this weekend.
Phủ định:They aren't staging the show tonight.
Nghi vấn:Are you staging a protest tomorrow?

The city is staging a festival downtown right now.

Thành phố đang tổ chức một lễ hội ở trung tâm ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + staged
Khẳng định:We have staged three exhibitions this year.
Phủ định:They haven't staged the play yet.
Nghi vấn:Have you staged a wedding before?

The gallery has staged several major shows this season.

Phòng tranh đã tổ chức vài triển lãm lớn mùa này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + staging
Khẳng định:We have been staging events here for a decade.
Phủ định:They haven't been staging shows lately.
Nghi vấn:How long have you been staging festivals?

The group has been staging protests since the new law passed.

Nhóm đã tổ chức biểu tình từ khi luật mới được thông qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + staged
Khẳng định:They staged a huge concert last summer.
Phủ định:The team didn't stage a comeback in the final match.
Nghi vấn:Did you stage the demo yesterday?

The union staged a strike last week.

Công đoàn đã tổ chức một cuộc đình công tuần trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + staging
Khẳng định:We were staging the set when the power went out.
Phủ định:They weren't staging the show as planned.
Nghi vấn:Were you staging the rehearsal at 6pm?

The crew was staging the concert when it started to rain.

Đội ngũ đang dàn dựng buổi hòa nhạc thì trời mưa.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + staged
Khẳng định:They had staged the event before the sponsors arrived.
Phủ định:We hadn't staged the play before the actor quit.
Nghi vấn:Had they staged the protest before the police showed up?

The company had staged the launch before the news leaked.

Công ty đã tổ chức lễ ra mắt trước khi tin tức bị rò rỉ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + staging
Khẳng định:They had been staging shows there for years before the theater closed.
Phủ định:We hadn't been staging events long before funding stopped.
Nghi vấn:Had you been staging concerts regularly before the venue shut down?

The troupe had been staging plays in that hall for a decade before it burned down.

Đoàn kịch đã dàn dựng vở diễn ở hội trường đó suốt một thập kỷ trước khi nó bị cháy.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + stage
Khẳng định:We will stage the event next month.
Phủ định:They won't stage the show this year.
Nghi vấn:Will you stage a comeback next season?

The city will stage a fireworks display for New Year.

Thành phố sẽ tổ chức màn bắn pháo hoa cho năm mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + staging
Khẳng định:This time next week we will be staging the finale.
Phủ định:They won't be staging the play by then.
Nghi vấn:Will you be staging the concert at the stadium?

By evening they will be staging the closing ceremony.

Đến tối họ sẽ đang tổ chức lễ bế mạc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + staged
Khẳng định:By April we will have staged five performances.
Phủ định:They won't have staged the exhibit by the opening.
Nghi vấn:Will you have staged the show by the deadline?

By next year the company will have staged its tenth annual gala.

Đến năm sau công ty sẽ đã tổ chức buổi dạ hội thường niên lần thứ mười.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + staging
Khẳng định:By 2028 they will have been staging the festival for twenty years.
Phủ định:We won't have been staging events long by then.
Nghi vấn:Will you have been staging plays there for a decade by next year?

By December they will have been staging the show for six months straight.

Đến tháng 12 họ sẽ đã tổ chức buổi diễn liên tục suốt sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + stage / stages
Quá khứ đơn
S + staged
Tương lai đơn
S + will + stage
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + staging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + staging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + staging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + staged
Quá khứ hoàn thành
S + had + staged
Tương lai hoàn thành
S + will have + staged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + staging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + staging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + staging
6

Lỗi thường gặp

I have stage the event.I have staged the event.

Sau have/has phải dùng V3 (staged), không dùng nguyên mẫu.

She stage a play every year.She stages a play every year.

Chủ ngữ số ít cần thêm -s ở hiện tại đơn: stages.

They will staged the concert tomorrow.They will stage the concert tomorrow.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ed.

#stage#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS