Chia động từ squash
All Tenses of the Verb "squash"
Một động từ, mười hai thì. Xem squash biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.
squash · squashed · will squashViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + squashingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + squashedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + squashingThì hiện tại
He always squashes the bugs he finds in the garden.
Anh ấy luôn đập bẹp những con bọ mà anh tìm thấy trong vườn.
The kids are squashing clay into shapes.
Bọn trẻ đang nặn đất sét thành nhiều hình dạng.
The manager has squashed the idea completely.
Quản lý đã dập tắt ý tưởng đó hoàn toàn.
The developers have been squashing bugs all night.
Các lập trình viên đã sửa lỗi suốt cả đêm.
Thì quá khứ
The truck squashed the cardboard boxes flat.
Xe tải đã ép dẹp những thùng carton.
The workers were squashing bottles at the plant.
Công nhân đang ép bẹp các chai nhựa tại nhà máy.
She had already squashed the idea by the time we arrived.
Cô ấy đã dập tắt ý tưởng đó trước khi chúng tôi đến.
The team had been squashing that error for days before finding the cause.
Nhóm đã cố sửa lỗi đó trong nhiều ngày trước khi tìm ra nguyên nhân.
Thì tương lai
He will squash the box before throwing it away.
Anh ấy sẽ ép dẹp thùng carton trước khi vứt đi.
By 5pm the machine will be squashing the final load.
Đến 5 giờ chiều, máy sẽ đang ép dẹp lô hàng cuối cùng.
By the deadline they will have squashed every remaining bug.
Đến hạn chót, họ sẽ đã sửa hết mọi lỗi còn lại.
By the end of the shift, workers will have been squashing bottles for eight hours.
Đến cuối ca, công nhân sẽ đã ép dẹp chai lọ trong tám tiếng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + squash / squashes | Quá khứ đơn S + squashed | Tương lai đơn S + will + squash |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + squashing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + squashing | Tương lai tiếp diễn S + will be + squashing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + squashed | Quá khứ hoàn thành S + had + squashed | Tương lai hoàn thành S + will have + squashed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + squashing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + squashing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + squashing |
Luyện chia squash qua cả 12 thì trong app
Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (squashed), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.
Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia -ed.

